Thai Tip Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thái Tập
13
进口笔数
0
出口笔数
$916.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300939316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FP5WS1 |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Móng Làng (NR Lê Văn Thái), Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI TẬP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Làng Móng (NR Lê Văn Thái), Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84969258799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $916.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $459.5K | 摩托车及配件、防水鞋 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $443.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 静止变流器 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $51.8K |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $83.6K |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-08-04 | 静止变流器 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $190.9K |
| 2025-07-21 | 静止变流器 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2025-07-09 | 静止变流器 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2025-07-01 | 静止变流器 | Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | $74.0K |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-09 | 静止变流器 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |