AN GIANG TOURISM DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Phát Triển Du Lịch An Giang
- Facebook1
21
进口笔数
3
出口笔数
$285.8K
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2024-12-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601067547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDQCA0U |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | Số 911 Trần Hưng Đạo, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN DU LỊCH AN GIANG |
| 企业英文名称 | AN GIANG TOURISM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Nguyễn Văn Cưng, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02963954432 |
| 邮箱 | andescoag@gmail.com |
| 传真 | 02963954432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,921.6216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $97.5K |
| 意大利 | 10 | $91.6K |
| 欧盟 | 5 | $63.8K |
| 德国 | 4 | $27.5K |
| 克罗地亚 | 1 | $4.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $871 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $23.3K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA S A S | 法国 | 21 | $260.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| POMA SAS | 德国 | 1 | $21.5K | 通信设备、其他钢弹簧 |
| POMA SAS | 意大利 | 2 | $3.3K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| POMA SAS | 欧盟 | 1 | $306 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA S A S | 法国 | 2 | $23.3K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| POMA (BEIJING) ROPEWAY CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | POMA S A S | 法国 | $5.8K |
| 2026-03-09 | 流量压力检测零件 | POMA S A S | 法国 | $54 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | POMA S A S | 意大利 | $209 |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | POMA S A S | 法国 | $587 |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | POMA S A S | 法国 | $27 |
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | POMA S A S | 法国 | $182 |
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | POMA S A S | 法国 | $319 |
| 2026-02-23 | 齿轮及变速器 | POMA S A S | 意大利 | $288 |
| 2026-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | POMA S A S | 法国 | $38 |
| 2026-02-23 | 液压直线马达 | POMA S A S | 意大利 | $2.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 金属测试机 | POMA S A S | 法国 | $1.9K |
| 2024-11-22 | 液压直线马达 | POMA (BEIJING) ROPEWAY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-07 | 液压直线马达 | POMA S A S | 法国 | $1.6K |
| 2023-01-07 | 液压直线马达 | POMA S A S | 法国 | $19.9K |