Nam Hoang Medical Equipment Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电诊设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế NAM HOàNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$135.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108029389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQM4CCP |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Số nhà 24B, E7 phụ, ngõ 6 ngách 6/7 Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HOÀNG |
| 企业英文名称 | NAM HOANG MEDICAL EQUIPMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngõ 199 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02435765052 |
| 邮箱 | quanganh201788@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $114.7K |
| 日本 | 4 | $19.4K |
| 菲律宾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $135.2K | 第90章仪器零件、治疗呼吸装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他电诊设备 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-01-20 | 单功能打印机 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $102 |
| 2025-01-20 | 静止变流器 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $60 |
| 2025-01-20 | 其他纺织制品 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-20 | 非液体温度计 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-20 | 其他塑料管材 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $165 |
| 2025-01-20 | 其他纺织制品 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $180 |
| 2025-01-20 | 其他纺织制品 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-20 | 其他纺织制品 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $392 |
| 2025-01-20 | 其他电诊设备 | OMRON HEALTHCARE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.7K |