QUANGTRI GENERALTRADING JOINT STOCK CO (TÊN GIAO DỊCH: SEPON GROUP)

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Thương Mại Quảng Trị

8
进口笔数
9
出口笔数
$197.2K
进口金额
$1.65M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2025-12-13
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $731.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $731.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $731.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3200042556
企查查编码QVN92V7XUR
成立日期2007-07-25
联系地址01 Phan Bội Châu, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI QUẢNG TRỊ
企业英文名称QUANGTRI GENERALTRADING JOINT STOCK COMPANY (TÊN GIAO DỊCH: SEPON GROUP).
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址01 Phan Bội Châu, Phường Đông Hà, Quảng Trị
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84233385303
邮箱info@sepon.com.vn
传真+84233385269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本840亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
400922金属增强橡胶管
730490无缝钢管
730630焊接钢管
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
731823钢铆钉
821193非固定刃刀

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉
120799其他含油籽仁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$109.8K
德国3$76.2K
荷兰4$8.9K
英国1$1.3K
意大利2$624
塞拉利昂1$423
中国台湾1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$1.43M
中国香港2$185.2K
越南1$34.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRAF GMBH德国1$75.5K农用机械零件、功能机器零件
CPM EUROPE B V中国1$56.9K功能机器零件、螺纹螺母
LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国1$35.3K功能机器零件、农用机械零件
CPM EUROPE B V荷兰5$29.6K功能机器零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E GROUP CORP中国5$1.19M木薯淀粉、其他谷物残渣
ZAOZHUANG GUOZHENG ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国1$239.2K木薯淀粉、电动车
GRAINS ORIGIN BIOTECHNOLOGY CO LTD泰国2$185.2K木薯淀粉
FINMOR CORP ORATE COMMUNICATIONS PRIVATE LTD越南1$34.7K其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15不锈钢管配件CPM EUROPE B V德国$212
2024-04-15焊接钢管CPM EUROPE B V荷兰$720
2024-04-15非固定刃刀CPM EUROPE B V荷兰$1.8K
2024-04-15钢铁螺钉螺栓CPM EUROPE B V中国$8
2024-04-15贱金属刀CPM EUROPE B V荷兰$697
2024-04-15钢铁螺钉螺栓CPM EUROPE B V意大利$6
2024-04-15非螺纹垫圈CPM EUROPE B V荷兰$49
2024-04-15钢铆钉CPM EUROPE B V中国$9
2024-04-15不锈钢管配件CPM EUROPE B V荷兰$179
2023-12-20钢铁螺钉螺栓CPM EUROPE B V中国台湾$5

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13木薯淀粉GRAINS ORIGIN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国香港$42.7K
2025-12-12木薯淀粉GRAINS ORIGIN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国香港$142.4K
2025-11-18其他含油籽仁FINMOR CORP ORATE COMMUNICATIONS PRIVATE LTD越南$34.7K
2024-11-19木薯淀粉ZAOZHUANG GUOZHENG ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD中国$239.2K
2024-08-13木薯淀粉E GROUP CORP中国$461.6K
2024-07-29木薯淀粉E GROUP CORP中国$424.6K
2024-07-29木薯淀粉E GROUP CORP中国$18.5K
2024-07-27木薯淀粉E GROUP CORP中国$18.5K
2024-07-04木薯淀粉E GROUP CORP中国$269.5K
QUANGTRI GENERALTRADING JOINT STOCK CO (TÊN GIAO DỊCH: SEPON GROUP) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →