QUANGTRI GENERALTRADING JOINT STOCK CO (TÊN GIAO DỊCH: SEPON GROUP)
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Thương Mại Quảng Trị
8
进口笔数
9
出口笔数
$197.2K
进口金额
$1.65M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2025-12-13
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200042556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92V7XUR |
| 成立日期 | 2007-07-25 |
| 联系地址 | 01 Phan Bội Châu, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | QUANGTRI GENERALTRADING JOINT STOCK COMPANY (TÊN GIAO DỊCH: SEPON GROUP). |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01 Phan Bội Châu, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84233385303 |
| 邮箱 | info@sepon.com.vn |
| 传真 | +84233385269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 840亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $109.8K |
| 德国 | 3 | $76.2K |
| 荷兰 | 4 | $8.9K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 2 | $624 |
| 塞拉利昂 | 1 | $423 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.43M |
| 中国香港 | 2 | $185.2K |
| 越南 | 1 | $34.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAF GMBH | 德国 | 1 | $75.5K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| CPM EUROPE B V | 中国 | 1 | $56.9K | 功能机器零件、螺纹螺母 |
| LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $35.3K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| CPM EUROPE B V | 荷兰 | 5 | $29.6K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E GROUP CORP | 中国 | 5 | $1.19M | 木薯淀粉、其他谷物残渣 |
| ZAOZHUANG GUOZHENG ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $239.2K | 木薯淀粉、电动车 |
| GRAINS ORIGIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | 2 | $185.2K | 木薯淀粉 |
| FINMOR CORP ORATE COMMUNICATIONS PRIVATE LTD | 越南 | 1 | $34.7K | 其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 不锈钢管配件 | CPM EUROPE B V | 德国 | $212 |
| 2024-04-15 | 焊接钢管 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $720 |
| 2024-04-15 | 非固定刃刀 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CPM EUROPE B V | 中国 | $8 |
| 2024-04-15 | 贱金属刀 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $697 |
| 2024-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CPM EUROPE B V | 意大利 | $6 |
| 2024-04-15 | 非螺纹垫圈 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $49 |
| 2024-04-15 | 钢铆钉 | CPM EUROPE B V | 中国 | $9 |
| 2024-04-15 | 不锈钢管配件 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $179 |
| 2023-12-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CPM EUROPE B V | 中国台湾 | $5 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 木薯淀粉 | GRAINS ORIGIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $42.7K |
| 2025-12-12 | 木薯淀粉 | GRAINS ORIGIN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $142.4K |
| 2025-11-18 | 其他含油籽仁 | FINMOR CORP ORATE COMMUNICATIONS PRIVATE LTD | 越南 | $34.7K |
| 2024-11-19 | 木薯淀粉 | ZAOZHUANG GUOZHENG ECONOMIC & TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $239.2K |
| 2024-08-13 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $461.6K |
| 2024-07-29 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $424.6K |
| 2024-07-29 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $18.5K |
| 2024-07-27 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $18.5K |
| 2024-07-04 | 木薯淀粉 | E GROUP CORP | 中国 | $269.5K |