Hanoi Mfg Import Export & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Hà Nội
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHK7EQM |
| 成立日期 | 2007-10-05 |
| 联系地址 | Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MANUFACTURING IMPORT-EXPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436366689 |
| 传真 | 38211874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 256.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 46 | $2.80M |
| 中国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 46 | $2.80M | 石油树脂、胶粘填料 |
| Tianjin Holi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 1毫米玻璃微球、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2026-04-15 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2026-03-17 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-03-17 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $28.8K |
| 2026-02-24 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 1毫米玻璃微球 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 胶粘填料 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 胶粘填料 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-01-13 | 石油树脂 | OTL RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |