Hanoi Mfg Import Export & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 石油树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất, Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Hà Nội

46
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $568.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $298.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $568.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $298.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100520468
企查查编码QVNBHK7EQM
成立日期2007-10-05
联系地址Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI MANUFACTURING IMPORT-EXPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842436366689
传真38211874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本256.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391110石油树脂
321410胶粘填料
7018201毫米玻璃微球

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚46$2.80M
中国1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚46$2.80M石油树脂、胶粘填料
Tianjin Holi Technology Co., Ltd.中国1$5.9K1毫米玻璃微球、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$16.0K
2026-04-15石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$16.0K
2026-03-17石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$28.8K
2026-03-17石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$3.2K
2026-02-24石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$28.8K
2026-02-24石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$3.2K
2026-02-241毫米玻璃微球OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$1.2K
2026-01-30胶粘填料OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$3.0K
2026-01-30胶粘填料OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$27.3K
2026-01-13石油树脂OTL RESOURCES SDN BHD马来西亚$16.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Mfg Import Export & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →