Nam Son Mechanical Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO NAM SơN
24
进口笔数
18
出口笔数
$173.4K
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-05
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312832726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G53M75 |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | 32 Đường số 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON MECHANICAL MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường số 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84913846825 |
| 邮箱 | thanhson.namson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $163.0K |
| 中国台湾 | 4 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $744.1K |
| 科威特 | 3 | $341.9K |
| 阿曼 | 1 | $230.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $48.1K |
| 泰国 | 1 | $34.0K |
| 印度 | 2 | $25.6K |
| 伊朗 | 1 | $8.6K |
| 利比亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huang Xin International Trading (Suqian) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 滚珠轴承、传动部件 |
| Qingdao LKC Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 液压发动机、发动机零件 |
| Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Xuzhou Wanda Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Zhejiang Jiangxin Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 液压发动机、液压直线马达 |
| Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.9K | 液压发动机、转向系统零件 |
| TELERANGER CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $10.3K | 电气装置零件、其他电气设备 |
| Wenzhou Kobarda Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| ZHUZHOU HONGTONG TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国香港 | 1 | $525 | 岩石钻具、可互换金属模具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal White Cement | 美国 | 3 | $682.6K | 其他连续输送机、其他钢铁制品 |
| Hilal Cement Co. K.S.C.P. | 科威特 | 1 | $331.5K | 其他连续输送机 |
| Al-Shorooq For Cement Products Llc | 阿曼 | 1 | $230.1K | 其他连续输送机 |
| CEMCO TRADING LLC | 美国 | 3 | $61.5K | 其他钢铁制品、其他连续输送机 |
| bb8cd864d5f55bb19520f021e2712d1c | 1 | $34.0K | ||
| Oeung Uyse | 柬埔寨 | 1 | $33.6K | 镀锌钢丝、合金钢线材 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $25.6K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Husk Ventures (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $14.5K | 气动升降机、醋代用品 |
| Hilal Cement Co. | 科威特 | 2 | $10.4K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| Gilak Daneh Navid Co., Ltd. | 伊朗 | 1 | $8.6K | 气动升降机 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他轴承 | XUZHOU WANDA SLEWING BEARING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 其他轴承 | XUZHOU WANDA SLEWING BEARING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 液压发动机 | QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 液压发动机 | QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 液压发动机 | QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 液压发动机 | QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 旋转排量泵 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $3.2K |
| 2026-02-05 | 液压气压阀门 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $240 |
| 2026-02-05 | 液压气压阀门 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $300 |
| 2026-02-05 | 液压气压阀门 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $260 |
| 2026-02-05 | 旋转排量泵 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 旋转排量泵 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 液压气压阀门 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $600 |
| 2025-12-24 | 液压气压阀门 | HILAL CEMENT CO | 科威特 | $400 |
| 2025-11-25 | 气动升降机 | GILAK DANEH NAVID CO LTD | 伊朗 | $8.6K |
| 2025-10-16 | 其他连续输送机 | OEUNG UYSE | 柬埔寨 | $33.6K |