Nam Son Mechanical Manufacture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液压发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO NAM SơN

24
进口笔数
18
出口笔数
$173.4K
进口金额
$1.43M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-05
最近出口
10
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-03进口 $20.7K · 2 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312832726
企查查编码QVN2G53M75
成立日期2014-06-25
联系地址32 Đường số 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO NAM SƠN
企业英文名称NAM SON MECHANICAL MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đường số 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+84913846825
邮箱thanhson.namson@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841229液压发动机
848280其他轴承
854370其他电气设备
842199过滤净化器零件
848210滚珠轴承
820719岩石钻具
841221液压直线马达
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
842839其他连续输送机
842820气动升降机
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
841360旋转排量泵
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$163.0K
中国台湾4$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$744.1K
科威特3$341.9K
阿曼1$230.1K
柬埔寨3$48.1K
泰国1$34.0K
印度2$25.6K
伊朗1$8.6K
利比亚1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huang Xin International Trading (Suqian) Co., Ltd.中国3$34.8K滚珠轴承、传动部件
Qingdao LKC Hydraulic Co., Ltd.中国4$34.0K液压发动机、发动机零件
Xuzhou Fenghe Slewing Bearing Co., Ltd.中国2$27.7K滚珠轴承、其他轴承
Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd.中国3$27.0K其他工业用纺织品、过滤净化器零件
Xuzhou Wanda Slewing Bearing Co., Ltd.中国3$12.6K滚珠轴承、其他轴承
Zhejiang Jiangxin Hydraulic Technology Co., Ltd.中国1$10.9K液压发动机、液压直线马达
Ningbo Zhongyi Hydraulic Motor Co., Ltd.中国2$10.9K液压发动机、转向系统零件
TELERANGER CO.,LTD中国台湾4$10.3K电气装置零件、其他电气设备
Wenzhou Kobarda Valve Co., Ltd.中国1$4.7K阀门龙头、液压气压阀门
ZHUZHOU HONGTONG TUNGSTEN CARBIDE CO LTD中国香港1$525岩石钻具、可互换金属模具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal White Cement美国3$682.6K其他连续输送机、其他钢铁制品
Hilal Cement Co. K.S.C.P.科威特1$331.5K其他连续输送机
Al-Shorooq For Cement Products Llc阿曼1$230.1K其他连续输送机
CEMCO TRADING LLC美国3$61.5K其他钢铁制品、其他连续输送机
bb8cd864d5f55bb19520f021e2712d1c1$34.0K
Oeung Uyse柬埔寨1$33.6K镀锌钢丝、合金钢线材
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度2$25.6K电器装置零件、电气装置零件
Husk Ventures (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨2$14.5K气动升降机、醋代用品
Hilal Cement Co.科威特2$10.4K液压气压阀门、旋转排量泵
Gilak Daneh Navid Co., Ltd.伊朗1$8.6K气动升降机

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他轴承XUZHOU WANDA SLEWING BEARING CO LTD中国$3.3K
2026-04-22其他轴承XUZHOU WANDA SLEWING BEARING CO LTD中国$3.3K
2026-04-20过滤净化器零件NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD中国$6.3K
2026-04-20过滤净化器零件NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-20过滤净化器零件NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-20过滤净化器零件NINGBO SUITA FILTER MATERIAL CO LTD中国$6.3K
2026-04-13液压发动机QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD中国$2.3K
2026-04-13液压发动机QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD中国$4.1K
2026-04-13液压发动机QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD中国$4.1K
2026-04-13液压发动机QINGDAO LKC HYDRAULIC CO LTD中国$2.3K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05旋转排量泵HILAL CEMENT CO科威特$3.2K
2026-02-05液压气压阀门HILAL CEMENT CO科威特$240
2026-02-05液压气压阀门HILAL CEMENT CO科威特$300
2026-02-05液压气压阀门HILAL CEMENT CO科威特$260
2026-02-05旋转排量泵HILAL CEMENT CO科威特$2.6K
2026-02-05旋转排量泵HILAL CEMENT CO科威特$2.8K
2025-12-24液压气压阀门HILAL CEMENT CO科威特$600
2025-12-24液压气压阀门HILAL CEMENT CO科威特$400
2025-11-25气动升降机GILAK DANEH NAVID CO LTD伊朗$8.6K
2025-10-16其他连续输送机OEUNG UYSE柬埔寨$33.6K

相关企业 · 同类产品

Nam Son Mechanical Manufacture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →