T&T Materials & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU Và TRANG THIếT Bị T&T
250
进口笔数
4
出口笔数
$3.27M
进口金额
$76.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-06
最近出口
48
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314739779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M6XJA8 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | 50 Trần Văn Quang, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ TRANG THIẾT BỊ T&T |
| 企业英文名称 | T&T MATERIALS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 118/33A Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84915398851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200.04亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 242 | $3.17M |
| 韩国 | 5 | $94.6K |
| 中国台湾 | 3 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $76.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.25M | 硅质陶瓷制品、其他牙科器械 |
| Shenzhen Xiangtong Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.18M | 其他化学制剂、其他锆合金 |
| GAS Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $101.4K | 耐火混合料、牙科造型制剂 |
| Nantong Jinyuan Intelligence Mfg Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.2K | 钴产品、合金钢粉 |
| UB Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $67.5K | 铣削工具、可互换工具 |
| Zhengzhou Brother Furnace Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.7K | 工业电炉、其他电炉 |
| Huliang (Shanghai) Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.0K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| Sinosteel Luoyang Institute of Refractories Research Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.8K | 高铝耐火砖、工业电炉 |
| Wuhan Jingguang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $26.1K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Shanghai Toboom Dental Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $15.5K | 其他牙科器械、可互换工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.4K | 其他锆合金、牙科造型制剂 |
| Shenzhen Xiangtong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他光学测量仪 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-10-23 | 单功能打印机 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-10-23 | 单功能打印机 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-12-01 | 残疾辅助器具 | SHENZHEN XIANGTONG CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-11-17 | 非数控铣床 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |