T&T Materials & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU Và TRANG THIếT Bị T&T

250
进口笔数
4
出口笔数
$3.27M
进口金额
$76.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-06
最近出口
48
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.0K · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $202.8K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $142.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $67.5K · 1 笔2024-11进口 $143.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $234.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.8K · 7 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $102.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $246.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.0K · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-12进口 $202.8K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2024-01进口 $142.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $67.5K · 1 笔2024-11进口 $143.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $234.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.8K · 7 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $102.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314739779
企查查编码QVN9M6XJA8
成立日期2017-11-16
联系地址50 Trần Văn Quang, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU VÀ TRANG THIẾT BỊ T&T
企业英文名称T&T MATERIALS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址118/33A Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84915398851
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902129牙科配件
340700牙科造型制剂
392690其他塑料制品
820790可互换工具
820770铣削工具
841710非电工业炉
851680电热电阻器
392310塑料包装箱
390690其他丙烯酸聚合物
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机
845969非数控铣床
902190残疾辅助器具
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国242$3.17M
韩国5$94.6K
中国台湾3$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$76.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd.中国40$1.25M硅质陶瓷制品、其他牙科器械
Shenzhen Xiangtong Co., Ltd.中国44$1.18M其他化学制剂、其他锆合金
GAS Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国11$101.4K耐火混合料、牙科造型制剂
Nantong Jinyuan Intelligence Mfg Technology Co., Ltd.中国6$78.2K钴产品、合金钢粉
UB Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国15$67.5K铣削工具、可互换工具
Zhengzhou Brother Furnace Co., Ltd.中国11$43.7K工业电炉、其他电炉
Huliang (Shanghai) Bio Tech Co., Ltd.中国11$32.0K其他塑料制品、牙科造型制剂
Sinosteel Luoyang Institute of Refractories Research Co., Ltd.中国7$28.8K高铝耐火砖、工业电炉
Wuhan Jingguang Medical Technology Co., Ltd.中国11$26.1K其他牙科器械、其他塑料制品
Shanghai Toboom Dental Technology Co., Ltd.中国12$15.5K其他牙科器械、可互换工具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd.中国3$76.4K其他锆合金、牙科造型制剂
Shenzhen Xiangtong Co., Ltd.中国1$1残疾辅助器具

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$600
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$600
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$600
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$240
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$600
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$1.8K
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$1.8K
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$1.8K
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$240
2026-04-22可互换工具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$600

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06其他光学测量仪AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2024-10-23单功能打印机AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO.,LTD中国$45.0K
2024-10-23单功能打印机AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO.,LTD中国$22.5K
2023-12-01残疾辅助器具SHENZHEN XIANGTONG CO LTD中国$1
2023-11-17非数控铣床AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

T&T Materials & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →