Fusion Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUSION GROUP
- 邮箱1
558
进口笔数
0
出口笔数
$32.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64SJKRN |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | Lô L1-06B, Lô L1-07B, Lô L1-08B khu du lịch sinh thái cao cấp An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUSION GROUP |
| 企业英文名称 | FUSION GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1- Khu Công nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7500 - Hoạt động thú y 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842436367676 |
| 邮箱 | info@fusiongroup.vn |
| 官网 | fusiongroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 521 | $29.00M |
| 中国 | 34 | $3.27M |
| 泰国 | 2 | $76.8K |
| 波兰 | 1 | $11.4K |
| 英国 | 1 | $9.6K |
| 意大利 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAVEM Co., Ltd. | 韩国 | 248 | $16.45M | 猫狗粮、其他塑料制品 |
| Wooriwa Co., Ltd. | 韩国 | 165 | $9.71M | 猫狗粮、其他钢铁结构体 |
| Dogone Co., Ltd. | 韩国 | 102 | $2.75M | 猫狗粮 |
| Buhler Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.21M | 其他钢铁制品、谷物加工机零件 |
| Qingdao Donghuilin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $551.6K | 其他植物产品 |
| Bühler Inc. | 中国 | 3 | $241.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DOGONE Co., Ltd. | 中国 | 6 | $104.4K | 其他植物产品、卫生用品 |
| OSP Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $87.3K | 猫狗粮、初级硅氧烷 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $76.8K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Hanpel Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.7K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Dogone Co., Ltd. | 韩国 | $808 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Dogone Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Dogone Co., Ltd. | 韩国 | $525 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Dogone Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Dogone Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | SAVEM CO.,LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | Dogone Co., Ltd. | 韩国 | $808 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | SAVEM CO.,LTD | 韩国 | $603 |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | SAVEM CO.,LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗粮 | SAVEM CO.,LTD | 韩国 | $7.2K |