Toan Thang Phat Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TOàN THắNG PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$50.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702487894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S2CVUQ |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1021, tờ bản đồ số 69, khu phố 4, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN THẮNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1021, tờ bản đồ số 69, khu phố 4, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $43.8K |
| 美国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekang Trading | 韩国 | 4 | $24.8K | 其他起重机、门座式起重机 |
| Seongho Trading | 韩国 | 2 | $13.5K | 其他起重机 |
| Worthy Parts Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.6K | 非车用柴油机、土方机械零件 |
| Cheong Na Trading | 韩国 | 1 | $5.5K | 1000cc以上活塞发动机、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 其他起重机 | SEONGHO TRADING | 韩国 | $2.0K |