Yadong Vietnam Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế RAINBOW (VIệT NAM)

147
进口笔数
4
出口笔数
$5.79M
进口金额
$114.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-10-17
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.1K · 5 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-09进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $450.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $424.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $255.2K · 6 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-11进口 $246.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $412.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $324.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $848 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $34.6K · 1 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.1K · 5 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-09进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $175.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $450.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $102.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $424.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $255.2K · 6 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-11进口 $246.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $412.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $324.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317031159
企查查编码QVNDV5X4FU
成立日期2021-11-16
联系地址491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ RAINBOW (VIỆT NAM)
企业英文名称RAINBOW INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Financiat Building, 34 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$5.09M
沙特阿拉伯5$528.6K
新加坡1$133.6K
韩国1$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$40.6K
中国2$39.6K
印度1$34.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yadong International Development Co., Ltd.中国145$5.73M其他聚醚、氨基树脂初级形状
Kumho Mitsui Chemicals Inc.韩国1$32.0K氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯
Rainbow International (Thailand) Co., Ltd.泰国1$24.8K其他聚醚

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rainbow International (Thailand) Co., Ltd.泰国1$40.6K其他聚醚
Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd.中国2$39.6K芳香胺、其他聚醚
P.U. Chemicals Pvt. Ltd.印度1$34.6K其他聚醚、氨基树脂初级形状

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-20其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$65.3K
2026-04-20其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-20其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-04-20其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-20其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$65.3K
2026-04-15氨基树脂初级形状YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$98.0K
2026-04-15氨基树脂初级形状YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$98.0K
2026-04-02其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-02其他聚醚YADONG INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国$21.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$150
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$120
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$90
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$75
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$225
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$60
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$2.1K
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$75
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$75
2025-10-17其他聚醚SHANGHAI YADONG CHEMICAL CO LTD中国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Yadong Vietnam Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →