TAZA Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TAZA
16
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317016270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4R5RHV |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | 1258 Đường 3-2, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAZA |
| 企业英文名称 | TAZA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/45 Hàn Hải Nguyên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84789108281 |
| 邮箱 | acc@tazagift.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $69.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.8K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Teng Jun International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 头戴耳机及耳塞、125W以下风扇 |
| Regent Electronic Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $457 | 螺纹方头螺钉、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 玻璃容器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-06 | 其他纺织制品 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $778 |
| 2025-07-26 | 其他纤维纸板容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-26 | 塑纺容器 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-02-07 | 其他纤维纸板容器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $924 |
| 2024-06-20 | 玻璃容器 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-06-08 | 其他纺织制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-29 | 静止变流器 | REGENT ELECTRONIC EXPORT CO., LTD | 中国 | $457 |
| 2024-04-04 | 非LED灯具 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-04-04 | 静止变流器 | PINGXIANG SANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $77 |