ACCS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔
越南 · 非在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101655764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26Y0447 |
| 成立日期 | 2005-05-09 |
| 联系地址 | 104 ngõ Thái Thịnh 1, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACCS |
| 企业英文名称 | ACCS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện, năng lực theo quy định của pháp luật Bán buôn hóa chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Khảo sát phòng chống mối, thiết kế phòng chống mối Lắp đặt hệ thống xây dựng khác: Mạng điện thoại trong nhà; thiết bị bảo vệ, báo động; thang máy dân dụng, công nghiệp, hệ thống xử lý độ ẩm không khí; hệ thống hút khử mùi công nghiệp; hệ thống âm thanh Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Lắp đặt hệ thống điện Xử lý nền móng công trình Vệ sinh nhà cửa và các công trình Chuẩn bị mặt bằng xây dựng: San lấp mặt bằng, làm đường giao thông nội bộ trong mặt bằng xây dựng Phá dỡ công trình xây dựng Giám sát thi công xây dựng lĩnh vực chuyên môn giám sát: Lắp đặt thiết bị công nghệ cấp thoát nước công trình xây dựng Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng Kinh doanh thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, thiết bị viễn thông, tin học. Mua bán, lắp ráp, sửa chữa bảo hành, bảo trì máy tính; Mua bán thiết bị điện tử, điện công nghiệp, điện lạnh; Dịch vụ vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô; Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; - Mua bán các thiết bị điện, điện tử dân dụng; - Dịch vụ thẩm tra, kiểm định chất lượng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, thuỷ điện, hạ tầng kỹ thuật, cơ khí xây dựng, công nghệ môi trường, sản xuất vật liệu xây dựng; - Thiết kế biện pháp khảo sát địa chất công trình, địa chất thuỷ văn; - Dịch vụ đo đạc địa hình; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; Chấm và đánh giá hồ sơ mời thầu (hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); - Tư vấn đầu tư; Tư vấn quản lý dự án (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Lập tổng dự toán các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thuỷ lợi và các công trình đô thị nhóm B,C (hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Dịch vụ, môi giới nhà, bất động sản; - Thiết kế, thi công, trang trí nội, ngoại thất; - Buôn bán vật liệu xây dựng, các mặt hàng nội, ngoại thất; - Giám sát thi công các công trình thủy lợi, dân dụng, giao thông; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế mặt bằng quy hoạch xây dựng; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất |
| 电话 | +842432118468 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXSPACE INC | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | CHARGING CABLE | EXSPACE INC | 美国 | $0 |