Young Jin Mesh Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 网眼薄纱织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Young Jin Mesh Vina
9
进口笔数
91
出口笔数
$98.9K
进口金额
$981.8K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101769097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGX400E |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Nhà Xưởng A2-2, Lô H4 và H5, Đường số 4, Khu Công Nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YOUNG JIN MESH VINA |
| 企业英文名称 | YOUNG JIN MESH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Xưởng A2-2, Lô H4 và H5, Đường số 4, Khu Công Nghiệp Hải, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0723819711 |
| 邮箱 | Youngjinvina.co@gmail.com |
| 传真 | 0723819713 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.2973亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $52.3K |
| 韩国 | 4 | $25.2K |
| 中国 | 1 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $661.1K |
| 韩国 | 35 | $284.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.A. Resources Ltd. | 泰国 | 4 | $52.3K | 聚酯单丝纱 |
| G.A. Resources Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| G.A. Resources Ltd. | 韩国 | 1 | $21.2K | 聚酯单丝纱 |
| Yjtextile | 韩国 | 3 | $4.0K | 变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $275.9K | 其他塑料制品、网眼薄纱织物 |
| e36096af0388bae70b3dd6bf93a33246 | 5 | $157.0K | ||
| Bigsun VN Co., Ltd. | 越南 | 17 | $150.0K | 网眼薄纱织物 |
| Mountech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $142.7K | 网眼薄纱织物 |
| Bigsun VN 1 Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $96.5K | 网眼薄纱织物 |
| Bigsun VN-1 Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.5K | 网眼薄纱织物 |
| CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | 2 | $36.3K | 网眼薄纱织物 | |
| Minh Khai Bag Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $24.1K | 网眼薄纱织物 |
| Minh Khai Bags Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.5K | 塑料衣着附件、聚酯机织物 |
| YJ Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $180 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2025-04-01 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2024-10-10 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2024-08-10 | 变形聚酯单丝纱 | YJTEXTILE | 韩国 | $1.2K |
| 2024-03-06 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 泰国 | $13.5K |
| 2023-10-17 | 变形聚酯单丝纱 | YJTEXTILE | 韩国 | $1.4K |
| 2023-05-17 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 韩国 | $21.2K |
| 2023-03-20 | 变形聚酯单丝纱 | YJTEXTILE | 韩国 | $1.4K |
| 2023-03-02 | 聚酯单丝纱 | G A RESOURCES LTD | 中国 | $21.4K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $240 |
| 2026-02-06 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $235 |
| 2026-02-06 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $107 |
| 2026-02-06 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $2.0K |
| 2026-02-06 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $12.4K |
| 2026-01-21 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MOUNTECH | 韩国 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MOUNTECH | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH TUI XACH MINH KHAI | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-08 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $545 |
| 2026-01-08 | 网眼薄纱织物 | CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM | — | $128 |