Young Jin Mesh Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 网眼薄纱织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Young Jin Mesh Vina

9
进口笔数
91
出口笔数
$98.9K
进口金额
$981.8K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
4
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 3 笔2023-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-04进口 $13.1K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1101769097
企查查编码QVNGGX400E
成立日期2014-10-20
联系地址Nhà Xưởng A2-2, Lô H4 và H5, Đường số 4, Khu Công Nghiệp Hải Sơn, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YOUNG JIN MESH VINA
企业英文名称YOUNG JIN MESH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà Xưởng A2-2, Lô H4 và H5, Đường số 4, Khu Công Nghiệp Hải, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0723819711
邮箱Youngjinvina.co@gmail.com
传真0723819713
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40.2973亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540247聚酯单丝纱
540233变形聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
580410网眼薄纱织物
732690其他钢铁制品
580429机织花边(非化纤)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$52.3K
韩国4$25.2K
中国1$21.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$661.1K
韩国35$284.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.A. Resources Ltd.泰国4$52.3K聚酯单丝纱
G.A. Resources Ltd.中国1$21.4K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
G.A. Resources Ltd.韩国1$21.2K聚酯单丝纱
Yjtextile韩国3$4.0K变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountech Co., Ltd.越南19$275.9K其他塑料制品、网眼薄纱织物
e36096af0388bae70b3dd6bf93a332465$157.0K
Bigsun VN Co., Ltd.越南17$150.0K网眼薄纱织物
Mountech Co., Ltd.韩国13$142.7K网眼薄纱织物
Bigsun VN 1 Co., Ltd.韩国10$96.5K网眼薄纱织物
Bigsun VN-1 Co., Ltd.越南6$56.5K网眼薄纱织物
CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM2$36.3K网眼薄纱织物
Minh Khai Bag Co., Ltd.韩国7$24.1K网眼薄纱织物
Minh Khai Bags Co., Ltd.越南4$18.5K塑料衣着附件、聚酯机织物
YJ Textile Co., Ltd.韩国3$180其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-24聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD泰国$12.4K
2025-04-01聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD泰国$13.1K
2024-10-10聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD泰国$13.3K
2024-08-10变形聚酯单丝纱YJTEXTILE韩国$1.2K
2024-03-06聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD泰国$13.5K
2023-10-17变形聚酯单丝纱YJTEXTILE韩国$1.4K
2023-05-17聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD韩国$21.2K
2023-03-20变形聚酯单丝纱YJTEXTILE韩国$1.4K
2023-03-02聚酯单丝纱G A RESOURCES LTD中国$21.4K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$240
2026-02-06网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$235
2026-02-06网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$107
2026-02-06网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$2.0K
2026-02-06网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$12.4K
2026-01-21网眼薄纱织物CONG TY TNHH MOUNTECH韩国$5.3K
2026-01-21网眼薄纱织物CONG TY TNHH MOUNTECH韩国$1.8K
2026-01-14网眼薄纱织物CONG TY TNHH TUI XACH MINH KHAI韩国$3.0K
2026-01-08网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$545
2026-01-08网眼薄纱织物CONG TY TNHH MTV BIGSUN VIET NAM—$128

相关企业 · 同类产品

Young Jin Mesh Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →