ATH Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI ATH
11
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107576519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3QJFM8 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 55, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ATH |
| 企业英文名称 | ATH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, ngõ 173 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84913032323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $37.3K |
| 美国 | 1 | $23.5K |
| 意大利 | 1 | $338 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manning Environmental, Inc. | 美国 | 1 | $23.5K | 液体气体测量仪 |
| Fuzhou Probest Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 液体气体测量仪、光学辐射仪器 |
| 14a60220bbd72df315bc6f1e8547c6cb | 1 | $8.4K | ||
| Q & T Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Beijing Shenzhoushumakejie Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 电力控制板、其他陶瓷装饰品 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $338 | 通信设备、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-28 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-28 | 流量压力检测零件 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-01-28 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-26 | 流量压力检测零件 | BEIJING SHENZHOUSHUMAKEJIE | 中国 | $530 |
| 2026-01-26 | 流量压力检测零件 | BEIJING SHENZHOUSHUMAKEJIE | 中国 | $228 |