TOA Performance Coating (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toa Performance CoaTing (Việt nam)

172
进口笔数
19
出口笔数
$6.22M
进口金额
$249.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $324.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.7K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $280.3K · 5 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $239.6K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-03进口 $90.3K · 3 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-05进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.4K · 10 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $111.1K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $208.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $393.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.5K · 7 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-01进口 $69.7K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 5 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-07进口 $145.8K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-08进口 $114.3K · 4 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-09进口 $79.8K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-10进口 $239.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.0K · 8 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $373.1K · 8 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-01进口 $175.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2026-03进口 $152.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $324.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.7K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $280.3K · 5 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $239.6K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-03进口 $90.3K · 3 笔出口 $30.1K · 2 笔2024-04进口 $22.6K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-05进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.4K · 10 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $111.1K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-10进口 $208.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $393.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.5K · 7 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-01进口 $69.7K · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 5 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-07进口 $145.8K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-08进口 $114.3K · 4 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-09进口 $79.8K · 5 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-10进口 $239.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.0K · 8 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-12进口 $373.1K · 8 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-01进口 $175.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18 · 1 笔2026-03进口 $152.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310685138
企查查编码QVNB6QWHAD
成立日期2011-03-01
联系地址Tầng 9, phòng 9.8B, tòa nhà Etown, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOA PERFORMANCE COATING (VIỆT NAM)
企业英文名称TOA PERFORMANCE COATING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, phòng 9.8B, tòa nhà Etown, Số 364, Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话0838428883
邮箱xuan.ntt@toagroup.com.vn
官网www.toapcv.com
传真0838428900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本97.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320820丙烯酸乙烯漆
481141自粘纸板
842490喷雾机零件
847982混合机
321410胶粘填料
481910瓦楞纸箱
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680520纸基研磨料
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国148$6.02M
马来西亚7$98.3K
中国8$75.5K
印度4$30.1K
越南1$232
韩国3$86
土耳其1$14

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$213.4K
越南3$35.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOA Performance Coating Corporation Co., Ltd.越南140$5.70M纸基研磨料、丙烯酸乙烯漆
TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国9$320.1K纸基研磨料、聚合物基油漆
TPM Paint (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚7$98.3K油漆颜料、聚合物基油漆
Dongguan Golden Sun Abrasives Co., Ltd.中国1$34.9K纸基研磨料、研磨粉/粒
Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd.中国3$30.1K混合机、其他功能机器
25d5eb45750e667ec6deebe3eca384f22$15.2K
Sumax Engineering Pvt. Ltd.印度2$14.9K自粘纸板、其他工业用纺织品
Avalon Air Tools Co., Ltd.中国3$9.3K喷雾机零件、喷枪
Hebei Xingtai Polishing Material Co., Ltd.中国1$1.2K其他工业用纺织品、其他塑料制品
Bodyshop Store Co., Ltd.韩国3$86聚合物基油漆、油漆溶剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumax Engineering Pvt. Ltd.印度11$144.6K纸基研磨料、自粘塑料片
25d5eb45750e667ec6deebe3eca384f24$68.9K
Pacific Jeans Ltd.越南1$19.1K生石灰、200克以上牛仔布
Sumax Engineering (P) Ltd.越南2$16.4K研磨粉/粒
BODYSHOP STORE CO.,LTD.1$18聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$9.7K
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$937
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$282
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$739
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$493
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$586
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$662
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$2.0K
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$1.1K
2026-03-26纸基研磨料TOA PERFORMANCE COATING CORP CO.LTD.泰国$1.5K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26聚合物基油漆BODYSHOP STORE CO.,LTD.—$18
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$554
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$293
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$7.0K
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$1.1K
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$475
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$1.9K
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$5.2K
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$475
2025-12-16纸基研磨料SUMAX ENGINEERING PRIVATE LTD印度$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TOA Performance Coating (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →