Dung Hoa Phat Plastic Packaging & Print Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN & NHựA BAO Bì DUNG HòA PHáT
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109615033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY9W0G7 |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hòa Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN & NHỰA BAO BÌ DUNG HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | DUNG HOA PHAT PLASTIC PACKAGING & PRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hòa Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84934346134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 23 | $1.12M |
| 韩国 | 2 | $44.4K |
| 中国 | 1 | $35.0K |
| 美国 | 1 | $29.2K |
| 新西兰 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.09M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $54.6K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.4K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Wuxi Sanhao Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| Minggri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.0K | 低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2024-12-18 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2024-12-03 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $50.5K |
| 2024-11-04 | 其他橡塑机械 | WUXISANHAO MADE MACHINE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2024-10-21 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $25.4K |
| 2024-10-11 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2024-09-24 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $52.0K |
| 2024-09-06 | 低密度聚乙烯 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2024-08-29 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2024-08-22 | 低密度聚乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $51.5K |