Trung Son Lighting Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG CấP CHIếU SáNG TRUNG SơN
49
进口笔数
0
出口笔数
$739.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314606881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW916GFX |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | 128/11 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP CHIẾU SÁNG TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON LIGHTING SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/11 Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842862659100 |
| 邮箱 | info@mimolighting.com |
| 官网 | mimolighting.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $706.8K |
| 日本 | 5 | $20.3K |
| 美国 | 1 | $12.8K |
| 韩国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YGTY Trading Ltd. | 中国 | 32 | $304.6K | 非玻塑灯具零件、LED光伏照明装置 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.0K | 其他自动控制仪、家用炊具 |
| Hong Kong Guangchu Technology Ltd. | 中国 | 6 | $146.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Soro Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $20.3K | LED发光二极管、LED灯 |
| Three Five (III-V) Materials, Inc. | 美国 | 1 | $12.8K | LED发光二极管、光敏半导体二极管 |
| HK Kayo Automation Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他升降机械、其他功能机器 |
| Wang Xianming | 俄罗斯 | 1 | $196 | 电力控制板、油漆颜料 |
| Seoul Semiconductor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $60 | LED发光二极管、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $822 |
| 2026-04-15 | 非玻塑灯具零件 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 非玻塑灯具零件 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $822 |
| 2026-04-15 | LED照明装置 | HONG KONG GUANGCHU TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |