Thanh Loi Equipment & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Thành Lợi
99
进口笔数
1
出口笔数
$968.7K
进口金额
$410
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-05-09
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313443144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UKUYSU |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | 131/3A Tô Ký, Khu phố 2, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ THÀNH LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 414/59 đường Tô Ký, Khu Phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909102303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $854.2K |
| 丹麦 | 15 | $104.0K |
| 新加坡 | 2 | $7.2K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $410 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Promivision Packaging Manufactory | 中国 | 25 | $342.7K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $213.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Shandong Zhongsu Taifu Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $111.6K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.7K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $40.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Wanxiang Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.9K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| Wenling Xiushi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 齿轮及变速器、单相交流电机 |
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
| Parsyl, Inc. | 美国 | 2 | $1.0K | 其他测量仪器、非液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Controls | 丹麦 | 1 | $410 | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $884 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $667 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $578 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $556 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 乙烯聚合物塑料 | Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $459 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 分析仪器 | JOHNSON CONTROLS | 丹麦 | $410 |