Thanh Loi Equipment & Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Thành Lợi

99
进口笔数
1
出口笔数
$968.7K
进口金额
$410
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-05-09
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $410 · 1 笔2024-06进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.5K · 2 笔出口 $410 · 1 笔2024-06进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313443144
企查查编码QVN9UKUYSU
成立日期2015-09-16
联系地址131/3A Tô Ký, Khu phố 2, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ THÀNH LỢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址414/59 đường Tô Ký, Khu Phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84909102303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
842240包装机械
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
848420机械密封件
903190测量仪器零件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$854.2K
丹麦15$104.0K
新加坡2$7.2K
意大利2$2.4K
美国2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$410

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Promivision Packaging Manufactory中国25$342.7K乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材
Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国14$213.4K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Shandong Zhongsu Taifu Technology Co., Ltd.中国8$118.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材
Johnson Controls (S) Pte. Ltd.新加坡16$111.6K电力控制板、信号装置零件
Jiangyin Yijia Packaging Material Co., Ltd.中国7$95.7K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd.中国11$40.0K灌装封口机、包装机械
Wanxiang Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd.中国6$7.9K制冷设备零件、工业热交换器
Wenling Xiushi Electrical Co., Ltd.中国3$5.4K齿轮及变速器、单相交流电机
Habasit Far East Pte. Ltd.新加坡2$3.5K其他塑料制品、加强橡胶带
Parsyl, Inc.美国2$1.0K其他测量仪器、非液体温度计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Controls丹麦1$410分析仪器

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$884
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$667
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$578
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$556
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$292
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30乙烯聚合物塑料Shandong Youxin Packing Material Co., Ltd.中国$459

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-09分析仪器JOHNSON CONTROLS丹麦$410

相关企业 · 同类产品

Thanh Loi Equipment & Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →