MARS INVESTMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARS INVESTMENT

0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$154.2K
出口金额
最近进口
2023-07-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

工商档案

企业注册号0314791225
企查查编码QVN4F5H1MH
成立日期2017-12-15
联系地址Tầng 7 Tòa nhà Dreamplex, Số 174 đường Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARS INVESTMENT
企业英文名称MARS INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话02473097399
邮箱jennytran379@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜
080390其他香蕉
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$84.5K
孟加拉国3$69.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAWON ENTERPRISE孟加拉国2$44.5K鲜大蒜、整姜
MUHAMMAD URMAR QUAMAR FOODSTUFF TRADING LLC越南1$32.8K柠檬及青柠
DAR AL NUKHBA FOODSTUFF TRADING越南1$29.0K其他香蕉
AL HOSSAIN TRADING孟加拉国1$25.2K鲜大蒜、整姜
AL HOSSAIN TRADING越南1$22.7K整姜

近期贸易明细

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-03其他香蕉DAR AL NUKHBA FOODSTUFF TRADING越南$29.0K
2023-06-23柠檬及青柠MUHAMMAD URMAR QUAMAR FOODSTUFF TRADING LLC越南$32.8K
2023-06-18整姜AL HOSSAIN TRADING孟加拉国$25.2K
2023-06-07整姜SAWON ENTERPRISE孟加拉国$22.2K
2023-05-29整姜AL HOSSAIN TRADING越南$22.7K
2023-05-18整姜SAWON ENTERPRISE孟加拉国$22.2K

相关企业 · 同类产品

MARS INVESTMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →