ADM International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他天然树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ADM
1
进口笔数
7
出口笔数
$34.9K
进口金额
$220.6K
出口金额
2025-09-16
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002142735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG37TSG4 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 220 đường Trần Phú, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ADM |
| 企业英文名称 | ADM INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220 đường Trần Phú, tổ dân phố 6, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130190 | 其他天然树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $34.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $211.3K |
| 越南 | 3 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $34.9K | 编结用植物材料、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7ac7ce5b9c8fb3135073d023b7765e27 | 2 | $134.1K | ||
| G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $38.7K | 其他天然树脂、编织用竹 |
| Raaj Impex | 印度 | 1 | $38.5K | 其他天然树脂、药用植物 |
| Mothers Goods | 越南 | 3 | $9.3K | 其他天然树脂、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他天然树脂 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $23.6K |
| 2025-09-16 | 其他天然树脂 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.9K |
| 2025-09-16 | 其他天然树脂 | BS Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他天然树脂 | N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.5K |
| 2025-12-19 | 其他天然树脂 | N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.3K |
| 2025-12-19 | 其他天然树脂 | N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.1K |
| 2025-12-19 | 其他天然树脂 | N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.7K |
| 2025-12-19 | 其他天然树脂 | N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $43.5K |
| 2025-10-06 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.2K |
| 2025-10-06 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $923 |
| 2025-10-06 | 其他天然树脂 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.5K |
| 2024-12-20 | 其他天然树脂 | MOTHERS GOODS | 越南 | $5.8K |
| 2024-09-17 | 其他天然树脂 | N. RANGA RAO & SONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.9K |