O Ba VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên O Ba Vn
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$280.6K
出口金额
—
最近进口
2023-03-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3602802863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y75YA8 |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Tổ 9, ấp 1, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN O BA VN |
| 企业英文名称 | O BA VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, ấp 1, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0388888064 |
| 邮箱 | nhungnguyenkt22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $203.3K |
| 越南 | 8 | $77.3K |
| 中国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OBA Joint Stock Co. | 日本 | 8 | $145.3K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 |
| OBA Joint Stock Co. | 越南 | 7 | $77.2K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Obashokai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $58.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Obashokai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41 | 纺织品润滑剂、其他钢铁制品 |
| Obashokai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-18 | 番石榴芒果山竹 | OBA Joint Stock Co. | 日本 | $34.0K |
| 2023-03-18 | 带壳椰子 | OBA Joint Stock Co. | 日本 | $4.8K |
| 2023-03-07 | 药用植物 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-07 | 加工植物枝叶 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $290 |
| 2023-03-07 | 其他香料 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $996 |
| 2023-03-07 | 其他食用蔬菜 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $489 |
| 2023-03-07 | 加工植物枝叶 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2023-03-07 | 鲜洋葱青葱 | OBA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-03 | 番石榴芒果山竹 | OBA Joint Stock Co. | 日本 | $14.5K |
| 2023-03-03 | 带壳椰子 | OBA Joint Stock Co. | 日本 | $2.3K |