Nhat Han Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nhật Hàn
5
进口笔数
0
出口笔数
$177.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101889272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHMDN7V |
| 成立日期 | 2006-01-13 |
| 联系地址 | Số 3A, phố Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT HÀN |
| 企业英文名称 | NHAT HAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, phố Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842438273676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $173.2K |
| 中国 | 3 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINBO AUTO PARTS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | 2 | $173.2K | 车辆悬挂零件 |
| Wenzhou Link Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 车辆散热器、阀门龙头 |
| Ningbo Linhan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 编结帽类、贱金属配件 |
| NINGBO LINHAN SUPPLY CHAIN MANCOUNTY YYO | 中国台湾 | 1 | $31 | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | WENZHOU LINK TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | WENZHOU LINK TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | WENZHOU LINK TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | WENZHOU LINK TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | WENZHOU LINK TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | WENZHOU LINK TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-26 | 车辆悬挂零件 | JINBO AUTO PARTS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 车辆悬挂零件 | JINBO AUTO PARTS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $791 |
| 2026-01-26 | 车辆悬挂零件 | JINBO AUTO PARTS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 车辆悬挂零件 | JINBO AUTO PARTS (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $2.3K |