Xinghui Vietnam Metal Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM KIM LOạI XINGHUI VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315935342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYK3EHX |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Thửa 394, Tờ bản đồ số DC51, Khu phố 1B, Đường Từ Văn Phước, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM KIM LOẠI XINGHUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINGHUI VIET NAM METAL PRODUCTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 18930720028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.18M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Jieyang Biaozi Hardware Precision Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $52.8K |
| 2023-05-10 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $23.0K |
| 2023-05-10 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $6.7K |
| 2023-05-10 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-10 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $5.5K |
| 2023-05-10 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $10.1K |
| 2023-05-05 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $29.8K |
| 2023-05-05 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-05 | 家具配件 | JIEYANG BIAOZHI HARDWARE PRECISION MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-05-05 | 贱金属铰链 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $27.0K |