FIT Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp F I T

1
进口笔数
109
出口笔数
$9.2K
进口金额
$913.9K
出口金额
2023-07-20
最近进口
2025-06-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310900258
企查查编码QVNBMU9HKT
成立日期2011-06-06
联系地址602/45A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP F I T
企业英文名称F I T AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 72, Landmark 81, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84835120853
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
121300谷物秸秆谷壳
392329非乙烯塑料袋
440139聚合木燃料
180100可可豆
230330酿造废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本88$804.3K
中国香港20$98.6K
越南1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fit Japan Co., Ltd.日本1$9.2K动植物肥料、磷钾肥料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frontier Trading Co., Ltd.越南84$798.0K猫狗饲料、聚合木燃料
LATTICE TRADING LTD中国香港20$98.6K猫狗饲料、植物饲料原料
Fit Japan Co., Ltd.日本3$11.0K非乙烯塑料袋
Center Group Inc.日本2$6.3K其他食用蔬菜、食用海藻

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20动植物肥料FIT JAPAN CO., LTD日本$9.2K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26猫狗饲料FRONTIER TRADING CO LTD越南$10.9K
2025-06-09猫狗饲料LATTICE TRADING LTD中国香港$9.4K
2025-05-30谷物秸秆谷壳FRONTIER TRADING CO LTD日本$5.9K
2025-05-28猫狗饲料FRONTIER TRADING CO LTD日本$7.3K
2025-05-21猫狗饲料FRONTIER TRADING CO LTD日本$14.5K
2025-05-14猫狗饲料LATTICE TRADING LTD中国香港$9.4K
2025-05-12猫狗饲料LATTICE TRADING LTD中国香港$4.4K
2025-05-08猫狗饲料FRONTIER TRADING CO LTD日本$404
2025-05-08猫狗饲料FRONTIER TRADING CO LTD日本$21.8K
2025-05-08猫狗饲料FRONTIER TRADING CO LTD日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

FIT Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →