FIT Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp F I T
1
进口笔数
109
出口笔数
$9.2K
进口金额
$913.9K
出口金额
2023-07-20
最近进口
2025-06-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310900258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMU9HKT |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | 602/45A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP F I T |
| 企业英文名称 | F I T AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 72, Landmark 81, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84835120853 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 180100 | 可可豆 |
| 230330 | 酿造废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 88 | $804.3K |
| 中国香港 | 20 | $98.6K |
| 越南 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frontier Trading Co., Ltd. | 越南 | 84 | $798.0K | 猫狗饲料、聚合木燃料 |
| LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | 20 | $98.6K | 猫狗饲料、植物饲料原料 |
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.0K | 非乙烯塑料袋 |
| Center Group Inc. | 日本 | 2 | $6.3K | 其他食用蔬菜、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 动植物肥料 | FIT JAPAN CO., LTD | 日本 | $9.2K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 猫狗饲料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-06-09 | 猫狗饲料 | LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2025-05-30 | 谷物秸秆谷壳 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-05-28 | 猫狗饲料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2025-05-21 | 猫狗饲料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $14.5K |
| 2025-05-14 | 猫狗饲料 | LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2025-05-12 | 猫狗饲料 | LATTICE TRADING LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2025-05-08 | 猫狗饲料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $404 |
| 2025-05-08 | 猫狗饲料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $21.8K |
| 2025-05-08 | 猫狗饲料 | FRONTIER TRADING CO LTD | 日本 | $3.4K |