PHOENIX PHARMACEUTICAL COSMETICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM PCOS
9
进口笔数
0
出口笔数
$55.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110091835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07X45FT |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Lô CN - A3, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PCOS |
| 企业英文名称 | PCOS PHARMACEUTICAL COSMETICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN - A3, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | 0868843386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $55.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | 5 | $30.1K | 塑料餐具、其他钢铁制品 |
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 4 | $25.5K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纸制包装容器 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 纸制包装容器 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-17 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-17 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-17 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-25 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-25 | 非乙烯塑料袋 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-05 | 其他玻璃制品 | HONG KONG PENGFAN INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.6K |