UVGreen Antibacterial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UVGREEN
82
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316520076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDHD659 |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Số 860/60D/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UVGREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 860/60D/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84903774474 |
| 邮箱 | uvgreenacc2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119.2918亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $3.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $828.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Xiamen Summer Smart Appliances Co., Ltd. | 中国 | 19 | $746.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $638.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| UVGREEN XIAMEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 6 | $473.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $330.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Chaozhou Jinaochuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.3K | 车载收音录音机、瓦楞纸箱 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.4K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他硬塑料管 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2026-04-27 | 其他硬塑料管 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 非LED电灯装置 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 非LED二极管 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $80 |