UVGreen Antibacterial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UVGREEN

82
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $331.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $179.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $228.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $331.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $179.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316520076
企查查编码QVNNDHD659
成立日期2020-10-05
联系地址Số 860/60D/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UVGREEN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 860/60D/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84903774474
邮箱uvgreenacc2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本119.2918亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
853710电力控制板
854239其他电子IC
940549非LED电灯装置
854420同轴电缆
850980其他电动家用器具
392111苯乙烯泡沫塑料板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$3.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongheng Electronic Technology Co., Ltd.中国18$828.4K气体过滤机械、过滤净化器零件
Xiamen Summer Smart Appliances Co., Ltd.中国19$746.2K气体过滤机械、过滤净化器零件
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国11$638.5K加工大理石制品、其他钢铁制品
UVGREEN XIAMEN TECHNOLOGY CO., LTD中国6$473.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国8$330.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国4$179.6K其他塑料制品、电力控制板
Chaozhou Jinaochuan Trading Co., Ltd.中国1$105.3K车载收音录音机、瓦楞纸箱
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国2$102.4K其他鞋靴、其他塑料制品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国3$41.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国2$24.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$40
2026-04-27其他硬塑料管DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$120
2026-04-27电力控制板DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$40
2026-04-27非玻塑灯具零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$40
2026-04-27其他塑料制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$80
2026-04-27其他硬塑料管DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$120
2026-04-27非LED电灯装置DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$10.5K
2026-04-27非玻塑灯具零件DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$40
2026-04-27非LED二极管DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$100
2026-04-27其他塑料制品DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$80

相关企业 · 同类产品

UVGreen Antibacterial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →