Linh Trung ES Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 金属模具(非注塑)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Linh Trung Es

113
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $77.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900232860
企查查编码QVNT4FNR0F
成立日期2007-12-12
联系地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINH TRUNG ES
企业英文名称LINH TRUNG ES CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话02213981841
传真02213981840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
731590钢铁链条零件
731824非螺纹钢销
720916冷轧钢卷
720917冷轧钢卷
846693机床零件
731815钢铁螺钉螺栓
721129冷轧碳钢带
820740螺纹加工工具
721550非合金钢棒材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾111$2.51M
泰国1$26.7K
瑞典1$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TORY LTD中国台湾53$1.27M金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带
CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾20$742.9K热轧钢卷、热轧钢卷
INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD中国台湾19$300.7K可互换工具、螺纹滚轧机
SHUN HSIN TA CORP中国台湾13$118.2K可互换工具、可互换冲压工具
New Best Wire Industrial Co., Ltd.韩国3$66.1K合金钢线材、未涂层钢线
Chiao Pao Metal Co., Ltd.俄罗斯1$26.7K未涂层钢线、合金钢线材
YUANG HSIAN METAL INDUSTRIAL CORP中国台湾1$15.1K黄铜丝、黄铜条杆
EVER TOP HARDWARE CORP中国台湾2$4.3K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
TAH CHUNG STEEL CORP ORATION中国台湾1$3.4K未涂层钢线、镀贱金属钢线

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$118
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$163
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$96
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$117
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$76
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$87
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$266
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$66
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$29
2026-06-12金属模具(非注塑)SHUN HSIN TA CORP中国台湾$231

相关企业 · 同类产品

Linh Trung ES Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →