Linh Trung ES Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Linh Trung Es
113
进口笔数
0
出口笔数
$2.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900232860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4FNR0F |
| 成立日期 | 2007-12-12 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH TRUNG ES |
| 企业英文名称 | LINH TRUNG ES CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02213981841 |
| 传真 | 02213981840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 111 | $2.51M |
| 泰国 | 1 | $26.7K |
| 瑞典 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TORY LTD | 中国台湾 | 53 | $1.27M | 金属模具(非注塑)、冷轧碳钢带 |
| CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $742.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $300.7K | 可互换工具、螺纹滚轧机 |
| SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | 13 | $118.2K | 可互换工具、可互换冲压工具 |
| New Best Wire Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $66.1K | 合金钢线材、未涂层钢线 |
| Chiao Pao Metal Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $26.7K | 未涂层钢线、合金钢线材 |
| YUANG HSIAN METAL INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 1 | $15.1K | 黄铜丝、黄铜条杆 |
| EVER TOP HARDWARE CORP | 中国台湾 | 2 | $4.3K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| TAH CHUNG STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.4K | 未涂层钢线、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $118 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $163 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $96 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $117 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $76 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $87 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $266 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $66 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $29 |
| 2026-06-12 | 金属模具(非注塑) | SHUN HSIN TA CORP | 中国台湾 | $231 |