TH Construction Machinery Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MáY CôNG TRìNH TH 1.5
6
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109209137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG0HVC9 |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Tổ 23, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÁY CÔNG TRÌNH TH 1.5 |
| 企业英文名称 | 1.5 TH CONSTRUCTION MACHINERY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 23, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84982226808 |
| 邮箱 | 1.5thcomaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shellite Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.1K | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
| 6bfe34e29486b3c3a9ec32926a5bd7a3 | 1 | $5.0K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-12-28 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-10-14 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-01-07 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-11-01 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-11-01 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2023-04-25 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-04-25 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-01-06 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |