Eulsung Auto Pack Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EULSUNG AUTO PACK VIệT NAM
- 邮箱1
16
进口笔数
0
出口笔数
$305.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401205176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5QJY6F |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Lô A4.5, Cụm công nghiệp Đông Hà, Xã Đông Hà, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EULSUNG AUTO PACK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EULSUNG AUTO PACK VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4.5, Cụm công nghiệp Đông Hà, Xã Trà Tân, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $223.0K |
| 中国 | 1 | $74.1K |
| 朝鲜 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $231.6K | 包装机械、机械零件 |
| Kunshan Wuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $72.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Kunshan Wuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 涤棉机织布、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 包装机械 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $495 |
| 2026-03-17 | 包装机械 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-01-28 | 机械零件 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-01-28 | 机械零件 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-01-28 | 包装机械 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 机械零件 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-01-28 | 包装机械 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-01-28 | 包装机械 | Eulsung Auto Pack Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |