Thien Thuan Phat Technical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Dv Kỹ Thuật Thiên Thuận Phát
27
进口笔数
0
出口笔数
$460.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603376287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9QY60D |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số 725B, tổ 29, Khu Phước Hải, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT THIÊN THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 725B, tổ 29, khu Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02513527142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 903110 | 平衡机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $253.8K |
| 德国 | 22 | $124.8K |
| 罗马尼亚 | 22 | $81.3K |
| 西班牙 | 1 | $144 |
| 美国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $460.1K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 滑轮飞轮 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-12 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $91 |
| 2026-03-12 | 滑轮飞轮 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $121 |
| 2026-03-12 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $556 |
| 2026-03-12 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 罗马尼亚 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 罗马尼亚 | $149 |
| 2026-03-12 | 滑轮飞轮 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-12 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $168 |
| 2026-03-12 | 其他橡胶带 | OPTIBELT ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $307 |