Prosperous NB Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nb Thịnh Vượng
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$101.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106952062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GCX5K1 |
| 成立日期 | 2015-08-25 |
| 联系地址 | Số 8 Tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NB THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | PROSPEROUS NB JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0914568368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $101.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $101.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 无缝钢管 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-13 | 不锈钢型材 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-13 | 合金钢管材 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-06-13 | 其他电路开关装置 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-06-13 | 其他塑料管材 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 无缝钢管 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-06-13 | 电气信号装置 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-06-13 | 绝缘电线 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $395 |
| 2025-06-13 | 其他铝制品 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $13 |