Vung Tau Testing Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Gia Công Và Thử Nghiệm Vũng Tàu
7
进口笔数
0
出口笔数
$145.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502283445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72PAFSY |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | 75/16 Phạm Hồng Thái, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIA CÔNG VÀ THỬ NGHIỆM VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | VUNG TAU TESTING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 75/16 Phạm Hồng Thái, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8532 - Đào tạo trung cấp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84983017936 |
| 邮箱 | vungtaulab@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $143.2K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HST Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.3K | 金属测试机 |
| Leeb Precision Instrument (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Shenzhen Zenithsun Electronics Tech. Co., Ltd. | 1 | $3.1K | 电测仪表 | |
| Epsilon Technology Corp. | 美国 | 1 | $1.8K | 材料测试机零件、非金属测试机 |
| Jinan Hensgrand Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非金属测试机、金属测试机 |
| TMTECK Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Leeb Precision Instrument (Chongqing) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $791 | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| TMTECK Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223 | 材料测试机零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他钢铁制品 | TMTECK INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-08-11 | 其他测量仪器 | TMTECK Instrument Co. Ltd. | 中国 | $492 |
| 2025-08-11 | 其他测量仪器 | TMTECK Instrument Co. Ltd. | 中国 | $26 |
| 2025-08-11 | 其他钢铁制品 | TMTECK INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-08-11 | 其他测量仪器 | TMTECK Instrument Co. Ltd. | 中国 | $540 |
| 2025-08-11 | 其他测量仪器 | TMTECK Instrument Co. Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-06-16 | 分析仪器 | JINAN HENSGRAND INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-21 | 金属测试机 | HST GROUP CO LTD (HST) | 中国 | $125.3K |
| 2025-04-01 | 非金属测试机 | EPSILON TECHNOLOGY CORP | 美国 | $1.8K |
| 2024-02-20 | 金属测试机 | LEEB PRECISION INSTRUMENT (CHONGQING) CO LTD | 中国 | $11.3K |