Serveone (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SERVEONE (VIệT NAM) TạI TP.HCM

118
进口笔数
91
出口笔数
$7.26M
进口金额
$395.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $647.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-09进口 $254.7K · 4 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-10进口 $190.9K · 3 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-11进口 $63.2K · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-12进口 $127.7K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $127.0K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-02进口 $216.6K · 5 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $205.7K · 3 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $141.9K · 2 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-07进口 $125.8K · 2 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $141.0K · 3 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $84.4K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-10进口 $121.9K · 3 笔出口 $712 · 3 笔2024-11进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $615.7K · 10 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $371.2K · 5 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $194.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.7K · 2 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-06进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2025-09进口 $307.0K · 5 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-10进口 $300.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.0K · 2 笔出口 $75.8K · 2 笔2025-12进口 $200.3K · 6 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $130.0K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-04进口 $647.7K · 6 笔出口 $88.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-09进口 $254.7K · 4 笔出口 $1.2K · 4 笔2023-10进口 $190.9K · 3 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-11进口 $63.2K · 1 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-12进口 $127.7K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $127.0K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-02进口 $216.6K · 5 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $205.7K · 3 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-06进口 $141.9K · 2 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-07进口 $125.8K · 2 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $141.0K · 3 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $84.4K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-10进口 $121.9K · 3 笔出口 $712 · 3 笔2024-11进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $615.7K · 10 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $371.2K · 5 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-03进口 $194.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $151.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.7K · 2 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-06进口 $84.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 2 笔2025-09进口 $307.0K · 5 笔出口 $60.4K · 2 笔2025-10进口 $300.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.0K · 2 笔出口 $75.8K · 2 笔2025-12进口 $200.3K · 6 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $130.0K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-04进口 $647.7K · 6 笔出口 $88.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201564447-001
企查查编码QVN1X0UXHS
成立日期2019-04-26
联系地址Phòng 05&06, Tầng 18 mPlaza, số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SERVEONE (VIỆT NAM) TẠI TP.HCM
企业英文名称HCMC BRANCH OF SERVEONE (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng 4.01 tầng 4 tháp B toà nhà The Mett, số 15 Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vồn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02838230871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
381010金属表面酸洗制剂
902000呼吸器具
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
902790切片机零件
392350塑料封口件
821520餐具套装

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国102$7.15M
中国14$91.4K
越南2$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾7$244.5K
越南84$151.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nambang Cna Co., Ltd.韩国81$5.51M其他化学制剂、油漆溶剂
Dobu Inc.韩国7$1.08M呼吸器具、其他塑料制品
Moorim P&P Co., Ltd.韩国1$302.8K涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
Bear Robotics Korea韩国1$103.8K工业机器人、工业机器人
Serveone (Guangzhou) Co., Ltd.中国11$76.9K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
Dobu Mask Inc.韩国1$59.4K呼吸器具
Young Jin Biochrom Co., Ltd.韩国3$57.8K切片机零件
Serveone (Nanjing) Co., Ltd.中国2$14.4K聚乙烯袋、自粘塑料片
Jeil Restech Co., Ltd.韩国3$12.9K第90章仪器零件、呼吸器具
Sam Myung Co., Ltd.韩国2$5.1K非LED电灯装置、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾6$206.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南81$80.5K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南1$57.2K自粘塑料片、PET塑料片材
HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd.菲律宾1$37.9K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Dongsung Vina Co., Ltd.越南1$13.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Yujin Vina Co., Ltd.越南1$419复合氰化物、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工业机器人Bear Robotics Korea韩国$51.9K
2026-04-20工业机器人Bear Robotics Korea韩国$51.9K
2026-04-10聚氨酯Nambang Cna Co., Ltd.韩国$60.3K
2026-04-10聚氨酯Nambang Cna Co., Ltd.韩国$60.3K
2026-04-10金属表面酸洗制剂Nambang Cna Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-10金属表面酸洗制剂Nambang Cna Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-10其他化学制剂Nambang Cna Co., Ltd.韩国$63.0K
2026-04-10其他化学制剂Nambang Cna Co., Ltd.韩国$63.0K
2026-04-08聚氨酯Nambang Cna Co., Ltd.韩国$60.3K
2026-04-08聚氨酯Nambang Cna Co., Ltd.韩国$60.3K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业机器人CONG TY TNHH DONGSUNG VINA越南$13.1K
2026-04-23工业机器人SAMJU VINA CO LTD越南$57.2K
2026-04-12呼吸器具HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$13.3K
2026-04-12呼吸器具HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$5.0K
2026-03-10呼吸器具HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$7.8K
2026-03-10自粘塑料片HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$16.0K
2026-03-10呼吸器具HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$3.7K
2026-01-22聚氨酯泡沫塑料KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$997
2026-01-22钢铁螺钉螺栓KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$30
2026-01-19钢铁螺钉螺栓KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Serveone (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →