Serveone (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SERVEONE (VIệT NAM) TạI TP.HCM
- 邮箱558
118
进口笔数
91
出口笔数
$7.26M
进口金额
$395.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201564447-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X0UXHS |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Phòng 05&06, Tầng 18 mPlaza, số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SERVEONE (VIỆT NAM) TẠI TP.HCM |
| 企业英文名称 | HCMC BRANCH OF SERVEONE (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 4.01 tầng 4 tháp B toà nhà The Mett, số 15 Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vồn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02838230871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 102 | $7.15M |
| 中国 | 14 | $91.4K |
| 越南 | 2 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $244.5K |
| 越南 | 84 | $151.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | 81 | $5.51M | 其他化学制剂、油漆溶剂 |
| Dobu Inc. | 韩国 | 7 | $1.08M | 呼吸器具、其他塑料制品 |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $302.8K | 涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Bear Robotics Korea | 韩国 | 1 | $103.8K | 工业机器人、工业机器人 |
| Serveone (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $76.9K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| Dobu Mask Inc. | 韩国 | 1 | $59.4K | 呼吸器具 |
| Young Jin Biochrom Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.8K | 切片机零件 |
| Serveone (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 聚乙烯袋、自粘塑料片 |
| Jeil Restech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.9K | 第90章仪器零件、呼吸器具 |
| Sam Myung Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.1K | 非LED电灯装置、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $206.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 81 | $80.5K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $37.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $419 | 复合氰化物、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业机器人 | Bear Robotics Korea | 韩国 | $51.9K |
| 2026-04-20 | 工业机器人 | Bear Robotics Korea | 韩国 | $51.9K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $60.3K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $60.3K |
| 2026-04-10 | 金属表面酸洗制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 金属表面酸洗制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $63.0K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $60.3K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯 | Nambang Cna Co., Ltd. | 韩国 | $60.3K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业机器人 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $57.2K |
| 2026-04-12 | 呼吸器具 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $13.3K |
| 2026-04-12 | 呼吸器具 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 呼吸器具 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $7.8K |
| 2026-03-10 | 自粘塑料片 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $16.0K |
| 2026-03-10 | 呼吸器具 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $3.7K |
| 2026-01-22 | 聚氨酯泡沫塑料 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-01-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $30 |