Medcen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDCEN
57
进口笔数
0
出口笔数
$205.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101972250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JE1BT2 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Lô F10 đường số 6 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCEN |
| 企业英文名称 | MEDCEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F10 đường số 6 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84916704366 |
| 邮箱 | medcenfactory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 290290 | 其他环烃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $130.2K |
| 印度 | 31 | $64.5K |
| 墨西哥 | 1 | $8.4K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
| 意大利 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Lloyd Laboratories, Inc. | 菲律宾 | 2 | $22.7K | 其他零售药品、其他磺胺类 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 2 | $14.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
| MSN ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $8.6K | 其他杂环化合物、其他醚醇衍生物 |
| Imperial Pharmachines Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $7.3K | 功能机器零件、可互换冲压工具 |
| SUPRIYA LIFESCIENCE LIMITED | 印度 | 3 | $9 | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 其他杂环化合物 | JINAN MINGXIN PHARMACEUTICAL CO., L | 中国 | $19 |
| 2026-07-07 | 非泡沫塑料片 | Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-01 | 非泡沫塑料片 | Taizhou Kaijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他杂环化合物 | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-11 | 其他磺胺类 | RAKSHIT DRUGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2026-06-11 | 其他磺胺类 | RAKSHIT DRUGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6 |
| 2026-06-08 | 氢氧化铝 | Lloyd Laboratories, Inc. | 印度 | $3.5K |
| 2026-06-08 | 氢氧化铝 | Lloyd Laboratories, Inc. | 印度 | $3.5K |
| 2026-05-27 | 其他杂环化合物 | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |