Medcen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDCEN
48
进口笔数
0
出口笔数
$160.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101972250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JE1BT2 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Lô F10 đường số 6 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCEN |
| 企业英文名称 | MEDCEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F10 đường số 6 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84916704366 |
| 邮箱 | medcenfactory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 290290 | 其他环烃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $100.4K |
| 印度 | 28 | $57.4K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
| 意大利 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aristopharma Ltd. | 中国 | 2 | $41.6K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Lloyd Laboratories, Inc. | 菲律宾 | 1 | $15.6K | 其他零售药品、其他有机硫化合物 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 2 | $14.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
| 456831e36e4afc11207628f4faf79bd7 | 2 | $8.6K | ||
| IMPERIAL PHARMACHINES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $7.3K | 功能机器零件、可互换冲压工具 |
| 02b003bd4876036272c52bd5210d93ff | 3 | $9 | ||
| MOREPEN LABORATORIES LIMITED | 印度 | 2 | $2 | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他磺胺类 | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他磺胺类 | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | BIOCON LIMITED | 印度 | $150 |
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | BIOCON LIMITED | 印度 | $75 |
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | BIOCON LIMITED | 印度 | $75 |
| 2026-04-20 | 其他杂环化合物 | BIOCON LIMITED | 印度 | $150 |
| 2026-03-31 | 其他氨基醇 | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-03-31 | 其他氨基醇 | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-01-28 | 含氧氨基化合物 | ZHEJIANG WILD WIND PHARMACUETICAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-13 | 其他甾体激素 | LLOYD LABORATORIES INC | 中国 | $15.6K |