Ha Vuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hà Vương
59
进口笔数
0
出口笔数
$23.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200429075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DQ55MW |
| 成立日期 | 2001-07-04 |
| 联系地址 | Km 87 Quốc lộ 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HÀ VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA VUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3H đường Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253970558 |
| 传真 | 02253970559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $19.62M |
| 印度 | 2 | $3.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $5.76M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.69M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.85M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $2.29M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $2.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $1.70M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国香港 | 3 | $1.53M | 热轧钢条<14mm |
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $993.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hongkong Xingchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $481.8K | 热轧花纹钢、热轧钢卷 |
| LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $480.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 热轧钢条<14mm | KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $246.6K |
| 2026-04-21 | 热轧钢条<14mm | KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $259.5K |
| 2026-04-21 | 热轧钢条<14mm | KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $246.6K |
| 2026-04-21 | 热轧钢条<14mm | KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $259.4K |
| 2026-04-21 | 热轧钢条<14mm | KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $259.4K |
| 2026-04-21 | 热轧钢条<14mm | KAIFENG INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国 | $259.5K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $116.9K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $1.00M |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $116.9K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $1.00M |