Hiep Minh Phat Technical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Kỹ Thuật Hiệp Minh Phát

48
进口笔数
0
出口笔数
$330.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303677633
企查查编码QVNB57WDTH
成立日期2005-03-03
联系地址86 Đường Bàu Cát 2, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT HIỆP MINH PHÁT
企业英文名称HIEP MINH PHAT TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址86 Đường Bàu Cát 2, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842838425440
邮箱hiepminhphat@hcm.fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854790非陶瓷绝缘配件
903033电测仪表
630790其他纺织制品
854690非玻陶绝缘体
903039记录式电表
392690其他塑料制品
853590其他高压电路装置
591190其他工业用纺织品
820190其他农用手工具
842549非液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$171.0K
法国9$64.0K
中国台湾11$52.2K
日本7$34.5K
中国6$7.9K
越南1$700

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steveco International美国12$147.9K非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件
SFE International法国9$64.0K非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件
Fujii Denko Co., Ltd.日本4$30.3K其他纺织制品、铝制结构体及部件
Standard Electric Works Co., Ltd.斯里兰卡7$30.0K电测仪表、万用表
HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国2$23.1K其他手工工具、金属剪
ADELA ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$22.2K其他纺织制品、其他铝制品
Hosoda Co., Ltd.日本3$4.2K高压继电器、其他粘合剂≤1kg
Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd.中国1$2.3K其他钢铁制品、液压车辆千斤顶
Shenzhen Superfire Guangyu Trading Co., Ltd.中国1$1.5K便携式电灯、车用照明信号装置
Shijiazhuang Jiatai Electric Power Fitting Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07非玻陶绝缘体HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$5.6K
2025-10-06非玻陶绝缘体HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$4.9K
2025-10-06其他铝制品HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$101
2025-10-06手锯HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$245
2025-10-06非玻陶绝缘体HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$7.9K
2025-10-06其他农用手工具HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$1.2K
2025-10-06非玻陶绝缘体HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC美国$3.2K
2025-10-03其他高压电路装置SFE INTERNATIONAL法国$53
2025-10-03记录式电表SFE INTERNATIONAL法国$2.7K
2025-10-03非玻陶绝缘体SFE INTERNATIONAL法国$436

相关企业 · 同类产品

Hiep Minh Phat Technical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →