Hiep Minh Phat Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非陶瓷绝缘配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Kỹ Thuật Hiệp Minh Phát
48
进口笔数
0
出口笔数
$330.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303677633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB57WDTH |
| 成立日期 | 2005-03-03 |
| 联系地址 | 86 Đường Bàu Cát 2, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT HIỆP MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP MINH PHAT TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Đường Bàu Cát 2, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842838425440 |
| 邮箱 | hiepminhphat@hcm.fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $171.0K |
| 法国 | 9 | $64.0K |
| 中国台湾 | 11 | $52.2K |
| 日本 | 7 | $34.5K |
| 中国 | 6 | $7.9K |
| 越南 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steveco International | 美国 | 12 | $147.9K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| SFE International | 法国 | 9 | $64.0K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| Fujii Denko Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.3K | 其他纺织制品、铝制结构体及部件 |
| Standard Electric Works Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $30.0K | 电测仪表、万用表 |
| HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | 2 | $23.1K | 其他手工工具、金属剪 |
| ADELA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $22.2K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| Hosoda Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.2K | 高压继电器、其他粘合剂≤1kg |
| Hangzhou Sunli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| Shenzhen Superfire Guangyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 便携式电灯、车用照明信号装置 |
| Shijiazhuang Jiatai Electric Power Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 非玻陶绝缘体 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $5.6K |
| 2025-10-06 | 非玻陶绝缘体 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $4.9K |
| 2025-10-06 | 其他铝制品 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $101 |
| 2025-10-06 | 手锯 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $245 |
| 2025-10-06 | 非玻陶绝缘体 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $7.9K |
| 2025-10-06 | 其他农用手工具 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-06 | 非玻陶绝缘体 | HASTINGS FIBERGLASS PRODUCTS INC | 美国 | $3.2K |
| 2025-10-03 | 其他高压电路装置 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $53 |
| 2025-10-03 | 记录式电表 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $2.7K |
| 2025-10-03 | 非玻陶绝缘体 | SFE INTERNATIONAL | 法国 | $436 |