World Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 聚合木燃料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THế GIớI

0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$11.12M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $520.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $979.1K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $978.5K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $565.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $521.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $758.3K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.3K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $520.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $237.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $979.1K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $978.5K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $565.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $521.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $758.3K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $475.3K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314363653
企查查编码QVNAD6SDC4
成立日期2017-04-20
联系地址Số 21, đường 10, KDC Sông Đà, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THẾ GIỚI
企业英文名称WORLD EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 Đường 12, Khu dân cư Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84932632317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440139聚合木燃料
440500木制品
440131木颗粒
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯81$5.17M
韩国47$2.26M
印度尼西亚60$2.24M
巴布亚新几内亚19$983.8K
印度20$271.2K
日本9$99.4K
科威特2$93.5K
泰国1$2.1K
美国1$1

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Watania Poultry Co.沙特阿拉伯72$4.65M聚合木燃料、其他离心机
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚59$2.24M木制品、5mm以下MDF板
MK Solar Co., Ltd.韩国31$1.92M木颗粒
Frabelle (PNG) Ltd.巴布亚新几内亚19$983.8K木颗粒、铁钢罐<50升
AL-WATANIA POULTRY CO LTD沙特阿拉伯8$509.1K聚合木燃料
Great AG Corp. Corporation韩国6$150.1K聚合木燃料、其他植物产品
Hokuchiku Co., Ltd.日本4$69.6K聚合木燃料、针叶燃料木片
Shinhung Global Co., Ltd.韩国5$66.2K木颗粒、木制品
Tulsi Paper Mills Pvt. Ltd.印度4$65.4K其他纸废料、漂白浆废纸
ITC LIMITED印度3$58.7K其他纸废料、混合制浆木浆

近期贸易明细

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制品PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$39.1K
2026-04-22木制品PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$39.1K
2026-04-18聚合木燃料TEIL CO LTD日本$850
2026-04-07木制品PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$39.2K
2026-04-06木颗粒DAIDO CORP日本$6.3K
2026-03-18木制品PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$38.7K
2026-03-16木制品PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$38.8K
2026-03-07木颗粒FRABELLE (PNG) LTD巴布亚新几内亚$75.6K
2026-03-05木制品SCG Packaging Public Co., Ltd.泰国$700
2026-03-05木制品SCG Packaging Public Co., Ltd.泰国$525

相关企业 · 同类产品

World Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →