World Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THế GIớI
0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$11.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314363653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD6SDC4 |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Số 21, đường 10, KDC Sông Đà, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | WORLD EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường 12, Khu dân cư Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84932632317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440500 | 木制品 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 81 | $5.17M |
| 韩国 | 47 | $2.26M |
| 印度尼西亚 | 60 | $2.24M |
| 巴布亚新几内亚 | 19 | $983.8K |
| 印度 | 20 | $271.2K |
| 日本 | 9 | $99.4K |
| 科威特 | 2 | $93.5K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Watania Poultry Co. | 沙特阿拉伯 | 72 | $4.65M | 聚合木燃料、其他离心机 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 59 | $2.24M | 木制品、5mm以下MDF板 |
| MK Solar Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.92M | 木颗粒 |
| Frabelle (PNG) Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 19 | $983.8K | 木颗粒、铁钢罐<50升 |
| AL-WATANIA POULTRY CO LTD | 沙特阿拉伯 | 8 | $509.1K | 聚合木燃料 |
| Great AG Corp. Corporation | 韩国 | 6 | $150.1K | 聚合木燃料、其他植物产品 |
| Hokuchiku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $69.6K | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $66.2K | 木颗粒、木制品 |
| Tulsi Paper Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $65.4K | 其他纸废料、漂白浆废纸 |
| ITC LIMITED | 印度 | 3 | $58.7K | 其他纸废料、混合制浆木浆 |
近期贸易明细
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $39.1K |
| 2026-04-22 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $39.1K |
| 2026-04-18 | 聚合木燃料 | TEIL CO LTD | 日本 | $850 |
| 2026-04-07 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $39.2K |
| 2026-04-06 | 木颗粒 | DAIDO CORP | 日本 | $6.3K |
| 2026-03-18 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $38.7K |
| 2026-03-16 | 木制品 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $38.8K |
| 2026-03-07 | 木颗粒 | FRABELLE (PNG) LTD | 巴布亚新几内亚 | $75.6K |
| 2026-03-05 | 木制品 | SCG Packaging Public Co., Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2026-03-05 | 木制品 | SCG Packaging Public Co., Ltd. | 泰国 | $525 |