Thuan Quoc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 硫化橡胶垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuận Quốc
225
进口笔数
0
出口笔数
$6.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101391166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSJ58KX |
| 成立日期 | 2003-07-11 |
| 联系地址 | Số 9, phố Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN QUỐC |
| 企业英文名称 | THUAN QUOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842438242701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 189 | $5.69M |
| 越南 | 16 | $322.0K |
| 新加坡 | 5 | $312.0K |
| 英国 | 7 | $154.0K |
| 法国 | 6 | $91.4K |
| 泰国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formia Ltd. | 中国 | 44 | $2.68M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Zibo Rainbow Airline Appliance Co., Ltd. | 中国 | 30 | $625.1K | 瓷餐具、纸制餐具 |
| cf6ebe8da33f55ac4adf60e8eaa8415d | 5 | $618.5K | ||
| Shanghai Jingfan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $538.8K | 木制餐具、纸制餐具 |
| Jiangsu Greensource Health Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $350.4K | 铝制家用器具、铝箔 |
| Long Prosper International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $322.0K | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
| Jinan Meichen Packing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $182.2K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| Malton (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.5K | 室内香水、真空瓶及零件 |
| Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.8K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Horsleys International Ltd. | 英国 | 7 | $154.0K | 室内香水、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 口腔卫生产品 | Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 纸制餐具 | SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |