Thuan Quoc Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 硫化橡胶垫

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thuận Quốc

225
进口笔数
0
出口笔数
$6.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $645.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $255.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $374.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $428.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $488.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $645.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $290.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $255.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $374.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $428.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $267.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $283.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $488.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $645.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101391166
企查查编码QVNXSJ58KX
成立日期2003-07-11
联系地址Số 9, phố Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN QUỐC
企业英文名称THUAN QUOC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, phố Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842438242701
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401610硫化橡胶垫
482369纸制餐具
611710针织围巾
330410唇部化妆品
330499其他护肤品
961511塑料梳子
490890非玻璃化转印纸
611595棉针织鞋袜
960321牙刷
330610口腔卫生产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国189$5.69M
越南16$322.0K
新加坡5$312.0K
英国7$154.0K
法国6$91.4K
泰国2$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Formia Ltd.中国44$2.68M其他护肤品、唇部化妆品
Zibo Rainbow Airline Appliance Co., Ltd.中国30$625.1K瓷餐具、纸制餐具
cf6ebe8da33f55ac4adf60e8eaa8415d5$618.5K
Shanghai Jingfan Import & Export Co., Ltd.中国29$538.8K木制餐具、纸制餐具
Jiangsu Greensource Health Aluminum Foil Technology Co., Ltd.中国19$350.4K铝制家用器具、铝箔
Long Prosper International Co., Ltd.越南16$322.0K头戴耳机及耳塞、其他塑料制品
Jinan Meichen Packing Co., Ltd.中国12$182.2K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
Malton (Shanghai) Industry Co., Ltd.中国12$172.5K室内香水、真空瓶及零件
Yongkang Gongshunkai Trading Co., Ltd.中国8$170.8K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Horsleys International Ltd.英国7$154.0K室内香水、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24口腔卫生产品Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国$11.5K
2026-04-24口腔卫生产品Yangzhou Neworder Import & Export Co., Ltd.中国$11.5K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.4K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.4K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-20纸制餐具SHANGHAI JINGFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Thuan Quoc Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →