Dai Huynh Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đại Huỳnh Quang

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$111.6K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔

工商档案

企业注册号4000900720
企查查编码QVNGY0VSHF
成立日期2012-11-02
联系地址359 Tiểu La, Xã Thăng Bình, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI HUỲNH QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842353874100
邮箱info@daihuynhquang.com.vn
传真02353874100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
853690其他电路开关装置
321511黑色印刷墨水
851762通信设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$111.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germton Industrial Co., Ltd.越南44$108.9K婴儿棉针织品、塑料衣着附件
Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd.越南1$2.7K钢制气罐、其他液化石油气

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他印刷机零件CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$10
2026-04-23蒸发式冷却器CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$211
2026-04-23彩色电视接收机CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$373
2026-04-23其他印刷机零件CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$13
2026-03-27自动数据处理输入输出单元CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$21
2026-03-27自动数据处理输入输出单元CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$16
2026-03-27带接头绝缘电线CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$92
2026-03-27非CRT电脑显示器CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$322
2026-03-27带接头绝缘电线CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$61
2026-03-27其他印刷机零件CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON越南$4

相关企业 · 同类产品

Dai Huynh Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →