Dai Huynh Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Huỳnh Quang
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$111.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000900720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY0VSHF |
| 成立日期 | 2012-11-02 |
| 联系地址 | 359 Tiểu La, Xã Thăng Bình, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HUỲNH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842353874100 |
| 邮箱 | info@daihuynhquang.com.vn |
| 传真 | 02353874100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $111.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 44 | $108.9K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| Yue Teng Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 蒸发式冷却器 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $211 |
| 2026-04-23 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $373 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $13 |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $21 |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $16 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $92 |
| 2026-03-27 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $322 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $61 |
| 2026-03-27 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | $4 |