Vuong Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vương Thanh
24
进口笔数
7
出口笔数
$831.4K
进口金额
$607.9K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-04-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102086197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDQ161C |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Nhà B08, tập thể nhà máy chế tạo biến thế, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯƠNG THANH |
| 企业英文名称 | VUONG THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438614845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $831.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $607.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $541.1K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.9K | 薄硬木胶合板、木质碎料板 |
| Shanghai Channsub International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | PVC泡沫板、其他涂布纸 |
| Guangxi Houhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 针叶木胶合板 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Zhenhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 放电加工机床、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $607.9K | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Houhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $35.1K |
| 2026-02-02 | 非电炉零件 | Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-16 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-16 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-16 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 针叶木胶合板 | Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2025-11-21 | 针叶木胶合板 | Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-04 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-01 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.1K |
| 2026-04-01 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.1K |
| 2026-03-16 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.9K |
| 2025-11-05 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $360.0K |
| 2025-11-05 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58.4K |
| 2025-09-08 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34.6K |
| 2025-09-04 | 人造石墨 | Linton Crystal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |