Vuong Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vương Thanh
23
进口笔数
0
出口笔数
$796.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102086197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDQ161C |
| 成立日期 | 2006-12-04 |
| 联系地址 | Nhà B08, tập thể nhà máy chế tạo biến thế, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯƠNG THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438614845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $796.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $541.1K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Shenyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.9K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Shanghai Channsub International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.4K | PVC泡沫板、其他涂布纸 |
| Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 针叶木胶合板 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Zhenhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 放电加工机床、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非电炉零件 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-16 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-16 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-16 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HORIZON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-11-21 | 针叶木胶合板 | GUANGXI HORIZON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-27 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-09-03 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI SHENYAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.9K |