Comex Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,744 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COMEX FARM
1
进口笔数
1,744
出口笔数
$63
进口金额
$34.96M
出口金额
2024-08-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
195
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317668452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF94MSYV |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 3/7 đường 970, khu phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMEX FARM |
| 企业英文名称 | COMEX FARM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3A/6 Đường 970, khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84866890273 |
| 邮箱 | info@comexfarm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,378 | $28.27M |
| 越南 | 144 | $2.69M |
| 阿联酋 | 80 | $1.44M |
| 新加坡 | 21 | $431.4K |
| 马来西亚 | 8 | $174.4K |
| 尼泊尔 | 3 | $49.4K |
| 中国香港 | 3 | $46.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $27.9K |
| 马尔代夫 | 1 | $22.2K |
| 加拿大 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Swarna Agro Nusantara | 印度尼西亚 | 1 | $63 | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 195)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.J. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 111 | $3.78M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Tropix Enterprise | 印度 | 151 | $2.70M | 其他鲜果、鲜猕猴桃 |
| D.J. Exports Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 86 | $2.70M | 鲜苹果、鲜猕猴桃 |
| G.T. Fruitech Private Ltd. | 印度 | 98 | $1.70M | 鲜苹果、橙子 |
| Swaanush Fruit Oasis Private Ltd. | 印度 | 61 | $1.54M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Nexgen Fresh Pvt. Ltd. | 印度 | 58 | $1.11M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Ever Green Fruits | 印度 | 59 | $1.09M | 鲜苹果、鲜大蒜 |
| SSK Fresh Fruit Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $794.8K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| FRESH FRUIT ALLIANCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 40 | $721.8K | 鲜苹果、橙子 |
| Urban Traders | 印度 | 43 | $590.2K | 其他鲜果、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 鲜榴莲 | PT SWARNA AGRO NUSANTARA | 印度尼西亚 | $63 |
出口(共 1,744)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | CENTURY GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | $27.9K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | SHANTI STORE | — | $18.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | NINJACART GLOBAL SERVICES SDN | — | $14.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | NEXGEN FRESH PRIVATE LTD | — | $14.8K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | SOLSTICE TRADING INTERNATIONAL LLP | — | $15.1K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | TONY FRUITS SDN. BHD. | — | $12.1K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | C N FRUITS | — | $15.3K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | D.J. EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $32.4K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | CENTURY GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | $27.9K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | TONY FRUITS SDN. BHD. | — | $4.2K |