Comex Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,744 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COMEX FARM

1
进口笔数
1,744
出口笔数
$63
进口金额
$34.96M
出口金额
2024-08-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
195
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $784.8K · 38 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $784.5K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $872.9K · 54 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 52 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $951.4K · 43 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $998.2K · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $749.4K · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $734.6K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $642.7K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $821.3K · 39 笔2024-08进口 $63 · 1 笔出口 $678.2K · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 46 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 75 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 107 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 86 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 100 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $489.2K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $790.6K · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $811.8K · 49 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $607.9K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $884.0K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $854.7K · 49 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $635.0K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 76 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 65 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 65 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 56 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $842.9K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $805.4K · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $784.8K · 38 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 59 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $784.5K · 42 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $872.9K · 54 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 52 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $951.4K · 43 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $998.2K · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $749.4K · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $734.6K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $642.7K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $821.3K · 39 笔2024-08进口 $63 · 1 笔出口 $678.2K · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 46 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 75 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 107 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 86 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 100 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $489.2K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $790.6K · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 62 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $811.8K · 49 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $607.9K · 37 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $884.0K · 39 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $854.7K · 49 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $635.0K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 76 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 65 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 65 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 55 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 56 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $842.9K · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $805.4K · 46 笔

工商档案

企业注册号0317668452
企查查编码QVNF94MSYV
成立日期2023-02-08
联系地址3/7 đường 970, khu phố 4, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COMEX FARM
企业英文名称COMEX FARM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3A/6 Đường 970, khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84866890273
邮箱info@comexfarm.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080550柠檬及青柠
080119其他椰子
080711鲜西瓜
071420高淀粉甘薯
070610胡萝卜和萝卜
070690根茎类蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$63

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,378$28.27M
越南144$2.69M
阿联酋80$1.44M
新加坡21$431.4K
马来西亚8$174.4K
尼泊尔3$49.4K
中国香港3$46.5K
孟加拉国2$27.9K
马尔代夫1$22.2K
加拿大2$18.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Swarna Agro Nusantara印度尼西亚1$63鲜榴莲

下游采购商(共 195)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D.J. Exports Pvt. Ltd.印度111$3.78M鲜苹果、其他鲜果
Tropix Enterprise印度151$2.70M其他鲜果、鲜猕猴桃
D.J. Exports Pvt. Ltd.巴基斯坦86$2.70M鲜苹果、鲜猕猴桃
G.T. Fruitech Private Ltd.印度98$1.70M鲜苹果、橙子
Swaanush Fruit Oasis Private Ltd.印度61$1.54M鲜苹果、其他鲜果
Nexgen Fresh Pvt. Ltd.印度58$1.11M鲜苹果、其他鲜果
Ever Green Fruits印度59$1.09M鲜苹果、鲜大蒜
SSK Fresh Fruit Pvt. Ltd.印度46$794.8K其他鲜果、鲜苹果
FRESH FRUIT ALLIANCES PRIVATE LIMITED印度40$721.8K鲜苹果、橙子
Urban Traders印度43$590.2K其他鲜果、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08鲜榴莲PT SWARNA AGRO NUSANTARA印度尼西亚$63

出口(共 1,744)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果CENTURY GLOBAL PTE. LTD.新加坡$27.9K
2026-04-28其他鲜果SHANTI STORE—$18.0K
2026-04-28其他鲜果NINJACART GLOBAL SERVICES SDN—$14.8K
2026-04-28其他鲜果NEXGEN FRESH PRIVATE LTD—$14.8K
2026-04-27其他鲜果SOLSTICE TRADING INTERNATIONAL LLP—$15.1K
2026-04-27其他鲜果TONY FRUITS SDN. BHD.—$12.1K
2026-04-27其他鲜果C N FRUITS—$15.3K
2026-04-27其他鲜果D.J. EXPORTS PRIVATE LTD印度$32.4K
2026-04-27其他鲜果CENTURY GLOBAL PTE. LTD.新加坡$27.9K
2026-04-27其他鲜果TONY FRUITS SDN. BHD.—$4.2K

相关企业 · 同类产品

Comex Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →