AN BACH LAYER TRUSS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN BáCH LAYER TRUSS
4
进口笔数
0
出口笔数
$354.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317987152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT9HMAC |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 1B Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN BÁCH LAYER TRUSS |
| 企业英文名称 | AN BACH LAYER TRUSS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84989233344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $354.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 2 | $225.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| GUANGDONG EASTSUN LIGHTING TECNOLOGY CO., LIMITED | 中国 | 1 | $95.4K | 木制包装容器、电动绞车 |
| SHAOXING BEILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $33.2K | 电动绞车、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $505 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $8.7K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $804 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $31.4K |
| 2026-07-22 | 其他钢铁结构体 | EAGLE GROUP TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $5.5K |