Pan Pacific Furniture & Interior Design Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT & THIếT Kế THáI BìNH DươNG
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108980058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8NM0B4 |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số 531 Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT & THIẾT KẾ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PAN PACIFIC FURNITURE & INTERIOR DESIGN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 531 Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84392986991 |
| 邮箱 | noithattbd1@gmail.com |
| 官网 | noithattbd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $928.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Zhongshan City Ming Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-24 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-11-24 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-24 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-24 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2025-11-24 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $528 |
| 2025-11-24 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-24 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $504 |
| 2025-11-24 | 金属框架座椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $892 |