Belight Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BELIGHT VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$767.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107745936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARKY2GY |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà HKC, số 285 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BELIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà HKC, số 285 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978152535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $741.6K |
| 韩国 | 2 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $617.8K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Gulf Asia | 新加坡 | 6 | $150.1K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $6.6K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $12.1K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-11 | 非轻质石油 | GULF ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |