VIP TRADING VIETNAM LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIP TRADING VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315379663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95PNY4X |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà HS Building, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIP TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIP TRADING VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà HS Building, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842866606878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551419 | 棉混纺机织布 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 液体流量计、液体计量表 |
| CHANGYI CITY HUAWEI HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 棉混纺机织布 |
| SHENZHEN ACURAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 聚酯长丝织物 |
| SHANGHAI BENXU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $405 | 无底羊毛袜、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 流量压力检测零件 | KAIFENG SHENGDA WATER METER CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-08-19 | 液体流量计 | SHANGHAI BENXU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-08-19 | 液体流量计 | SHANGHAI BENXU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |