Hai Long Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 硬质PVC管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Hải Long

76
进口笔数
74
出口笔数
$13.46M
进口金额
$5.17M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-12-30
最近出口
22
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.56M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $655.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $678.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.4K · 1 笔出口 $670 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-08进口 $884.9K · 3 笔出口 $199.4K · 2 笔2024-09进口 $128.3K · 2 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-10进口 $516 · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $188.2K · 5 笔出口 $209.8K · 6 笔2024-12进口 $46.8K · 6 笔出口 $904.3K · 14 笔2025-01进口 $54.3K · 7 笔出口 $910.4K · 10 笔2025-02进口 $270 · 1 笔出口 $381.7K · 7 笔2025-03进口 $22.5K · 4 笔出口 $495.0K · 11 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-07进口 $163.1K · 3 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-08进口 $540.6K · 5 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $427.2K · 5 笔出口 $274.9K · 4 笔2025-10进口 $444 · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2025-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.56M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.65M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $655.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $678.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.4K · 1 笔出口 $670 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-08进口 $884.9K · 3 笔出口 $199.4K · 2 笔2024-09进口 $128.3K · 2 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-10进口 $516 · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $188.2K · 5 笔出口 $209.8K · 6 笔2024-12进口 $46.8K · 6 笔出口 $904.3K · 14 笔2025-01进口 $54.3K · 7 笔出口 $910.4K · 10 笔2025-02进口 $270 · 1 笔出口 $381.7K · 7 笔2025-03进口 $22.5K · 4 笔出口 $495.0K · 11 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-07进口 $163.1K · 3 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-08进口 $540.6K · 5 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $427.2K · 5 笔出口 $274.9K · 4 笔2025-10进口 $444 · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2025-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200372213
企查查编码QVNXA77T4C
成立日期1999-11-19
联系地址Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HẢI LONG
企业英文名称HAI LONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842253669899
邮箱info@hailongjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
391740塑料管件
72085110mm以上热轧钢板
730840钢铁脚手架支柱
401693非泡沫橡胶密封件
720510生铁颗粒
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
731821钢制锁紧垫圈

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
850790蓄电池零件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
860900运输集装箱
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇
841370其他离心泵
853110电气信号装置
860800铁路配件及信号设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$13.17M
泰国8$199.5K
日本22$61.1K
韩国1$32.3K
越南1$3.7K
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$2.27M
越南10$1.56M
日本15$668.2K
韩国9$640.5K
中国台湾2$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡8$6.06M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
MCL Resources Co., Ltd.越南3$2.30M钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Shanghai Yongzhong Container Service Co., Ltd.中国3$882.1K其他钢铁制品、喷砂机
Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd.中国5$846.2K钢铁脚手架支柱、其他铝制品
Winoa Thailand Ltd.泰国8$199.5K生铁颗粒、合金钢粉
Takebishi Corporation日本4$54.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd.中国4$35.1K塑料管件、阀门龙头
Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$19.8K其他钢铁制品、钢制锁紧垫圈
Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd.中国3$9.5K塑料管件、阀门龙头
Sumitomo Electric Industries, Ltd.日本17$6.0K可互换车削工具、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSM INNOVATION SDN BHD马来西亚38$2.27M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
TSMT Vietnam Co., Ltd.越南2$678.7K印刷电路、多层陶瓷电容
Nihon Software Service Co., Ltd.日本15$668.2K电气装置零件、运输集装箱
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南1$379.1K精炼铜箔、其他化学制剂
Korea Heavy Industry Co., Ltd.韩国4$352.1K其他钢铁结构体
Hanwha Ocean Co., Ltd.韩国4$287.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Chia Chang Technology Co., Ltd.越南1$181.3K电力控制板、窗式/壁挂空调
Chia Teng Industrial Co., Ltd.越南2$114.6K电力控制板、绝缘电线
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南1$92.6K其他化学制剂、阀门零件
AUO Vietnam Co., Ltd.越南1$67.0K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$19.6K
2026-04-09生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$19.6K
2026-03-23生铁颗粒WINOA THAILAND LTD泰国$19.6K
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$1.5K
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$1.9K
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$311
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$264
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$465
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$1.5K
2026-03-18非泡沫橡胶密封件SUMITOMO ELECTRIC ASIA LTD中国$1.6K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30电气装置零件NIHON SOFTWARE SERVICE CO LTD日本$14.3K
2025-10-13运输集装箱NIHON SOFTWARE SERVICE CO LTD日本$45.7K
2025-09-26运输集装箱NIHON SOFTWARE SERVICE CO LTD日本$45.7K
2025-09-19电气信号装置CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$1.3K
2025-09-19绝缘电线CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$2.8K
2025-09-19其他离心泵CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$9.2K
2025-09-19其他风扇CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$1.6K
2025-09-19发光二极管灯具CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$1.7K
2025-09-19铁路配件及信号设备CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$2.7K
2025-09-19铁路配件及信号设备CONG TY TNHH CONG NGHE CHIA CHANG (VIET NAM)越南$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Long Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →