Hai Long Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Hải Long
- 邮箱2
83
进口笔数
78
出口笔数
$15.20M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-01
最近出口
24
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200372213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA77T4C |
| 成立日期 | 1999-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253669899 |
| 邮箱 | info@hailongjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $14.90M |
| 泰国 | 8 | $199.5K |
| 日本 | 22 | $61.1K |
| 韩国 | 1 | $32.3K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $2.27M |
| 越南 | 14 | $2.13M |
| 日本 | 15 | $668.2K |
| 韩国 | 9 | $640.5K |
| 中国台湾 | 2 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $6.06M | 10mm以上热轧钢板、冷轧钢卷 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.30M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Shanghai Yongzhong Container Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $882.1K | 其他钢铁制品、喷砂机 |
| Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $846.2K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $628.2K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | 8 | $199.5K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Takebishi Corporation | 日本 | 4 | $54.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.1K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 其他钢铁制品、钢制锁紧垫圈 |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 17 | $6.0K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSM INNOVATION SDN BHD | 马来西亚 | 39 | $2.30M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $678.7K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Nihon Software Service Co., Ltd. | 日本 | 15 | $668.2K | 电气装置零件、运输集装箱 |
| Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 4 | $564.7K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $379.1K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Korea Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $352.1K | 其他钢铁结构体 |
| Hanwha Ocean Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $287.6K | 其他硬塑料管、塑料管件 |
| Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $181.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Chia Teng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.6K | 电力控制板、绝缘电线 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $92.6K | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $108.1K |
| 2026-07-24 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $108.1K |
| 2026-06-26 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $510.2K |
| 2026-06-26 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $212.4K |
| 2026-06-26 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $82.1K |
| 2026-06-26 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $94.4K |
| 2026-06-26 | 10mm以上热轧钢板 | Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 中国 | $72.2K |
| 2026-06-17 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $166.4K |
| 2026-06-16 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2026-06-09 | 钢铁脚手架支柱 | Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | $198.0K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $80 |
| 2026-07-01 | 电气信号装置 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $148 |
| 2026-07-01 | LED照明装置 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-01 | 电力控制板 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $347 |
| 2026-07-01 | 麦克风及支架 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $280 |
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-01 | 绝缘电线 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $411 |
| 2026-07-01 | 电力控制板 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-01 | LED灯具 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $5.8K |
| 2026-07-01 | 非农用喷雾器具 | Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | $169 |