Hai Long Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Hải Long

83
进口笔数
78
出口笔数
$15.20M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-01
最近出口
24
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $655.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $678.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.4K · 1 笔出口 $670 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-08进口 $884.9K · 3 笔出口 $199.4K · 2 笔2024-09进口 $128.3K · 2 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-10进口 $516 · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $188.2K · 5 笔出口 $209.8K · 6 笔2024-12进口 $46.8K · 6 笔出口 $904.3K · 14 笔2025-01进口 $54.3K · 7 笔出口 $910.4K · 10 笔2025-02进口 $270 · 1 笔出口 $381.7K · 7 笔2025-03进口 $22.5K · 4 笔出口 $495.0K · 11 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-07进口 $163.1K · 3 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-08进口 $540.6K · 5 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $427.2K · 5 笔出口 $274.9K · 4 笔2025-10进口 $444 · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2025-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $131.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.38M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $216.1K · 2 笔出口 $564.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.65M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $655.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $678.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.4K · 1 笔出口 $670 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-08进口 $884.9K · 3 笔出口 $199.4K · 2 笔2024-09进口 $128.3K · 2 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-10进口 $516 · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-11进口 $188.2K · 5 笔出口 $209.8K · 6 笔2024-12进口 $46.8K · 6 笔出口 $904.3K · 14 笔2025-01进口 $54.3K · 7 笔出口 $910.4K · 10 笔2025-02进口 $270 · 1 笔出口 $381.7K · 7 笔2025-03进口 $22.5K · 4 笔出口 $495.0K · 11 笔2025-04进口 $25.4K · 3 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 1 笔2025-06进口 $15.3K · 3 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-07进口 $163.1K · 3 笔出口 $140.6K · 3 笔2025-08进口 $540.6K · 5 笔出口 $113.2K · 2 笔2025-09进口 $427.2K · 5 笔出口 $274.9K · 4 笔2025-10进口 $444 · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2025-11进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $300.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $131.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.38M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $216.1K · 2 笔出口 $564.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200372213
企查查编码QVNXA77T4C
成立日期1999-11-19
联系地址Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HẢI LONG
企业英文名称HAI LONG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842253669899
邮箱info@hailongjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
72085110mm以上热轧钢板
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
720510生铁颗粒
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
731821钢制锁紧垫圈

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
850790蓄电池零件
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
854449绝缘电线
860900运输集装箱
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$14.90M
泰国8$199.5K
日本22$61.1K
韩国1$32.3K
越南1$3.7K
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$2.27M
越南14$2.13M
日本15$668.2K
韩国9$640.5K
中国台湾2$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡8$6.06M10mm以上热轧钢板、冷轧钢卷
MCL Resources Co., Ltd.越南3$2.30M钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Shanghai Yongzhong Container Service Co., Ltd.中国3$882.1K其他钢铁制品、喷砂机
Tianjin Huayou Scaffolding Co., Ltd.中国5$846.2K钢铁脚手架支柱、其他铝制品
Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国5$628.2K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Winoa Thailand Ltd.泰国8$199.5K生铁颗粒、合金钢粉
Takebishi Corporation日本4$54.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Sanideng Plastics Industry Co., Ltd.中国4$35.1K塑料管件、阀门龙头
Jiangsu Xuhua Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$19.8K其他钢铁制品、钢制锁紧垫圈
Sumitomo Electric Industries, Ltd.日本17$6.0K可互换车削工具、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSM INNOVATION SDN BHD马来西亚39$2.30M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
TSMT Vietnam Co., Ltd.越南2$678.7K印刷电路、多层陶瓷电容
Nihon Software Service Co., Ltd.日本15$668.2K电气装置零件、运输集装箱
Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南4$564.7K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南1$379.1K精炼铜箔、其他化学制剂
Korea Heavy Industry Co., Ltd.韩国4$352.1K其他钢铁结构体
Hanwha Ocean Co., Ltd.韩国4$287.6K其他硬塑料管、塑料管件
Chia Chang Technology Co., Ltd.越南1$181.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Chia Teng Industrial Co., Ltd.越南2$114.6K电力控制板、绝缘电线
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南1$92.6K其他化学制剂、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24钢铁脚手架支柱Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国$108.1K
2026-07-24钢铁脚手架支柱Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国$108.1K
2026-06-2610mm以上热轧钢板Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.中国$510.2K
2026-06-2610mm以上热轧钢板Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.中国$212.4K
2026-06-2610mm以上热轧钢板Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.中国$82.1K
2026-06-2610mm以上热轧钢板Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.中国$94.4K
2026-06-2610mm以上热轧钢板Jingye International (Singapore) Co., Pte. Ltd.中国$72.2K
2026-06-17钢铁脚手架支柱Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国$166.4K
2026-06-16钢铁脚手架支柱Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国$47.6K
2026-06-09钢铁脚手架支柱Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国$198.0K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01绝缘电线Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$80
2026-07-01电气信号装置Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$148
2026-07-01LED照明装置Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$1.7K
2026-07-01电力控制板Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$347
2026-07-01麦克风及支架Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$280
2026-07-01绝缘电线Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$5.7K
2026-07-01绝缘电线Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$411
2026-07-01电力控制板Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$1.6K
2026-07-01LED灯具Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$5.8K
2026-07-01非农用喷雾器具Fans-Tech Co., Ltd. (Viet Nam)越南$169

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hai Long Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →