Green Home Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
297
进口笔数
1
出口笔数
$482.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901946011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81C36HG |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Nhà số 45C, đường Lê Hồng Sơn, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG NỘI THẤT GREEN HOME |
| 企业英文名称 | GREEN HOME FURNITURE CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 45C, đường Lê Hồng Sơn, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842388978666 |
| 邮箱 | Greenhome.vinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 297 | $482.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Tham International Co., Ltd. | 越南 | 297 | $482.3K | 卧室木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $392 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | Chung Tham International Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-12-31 | 带框玻璃镜 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $806 |
| 2025-12-30 | 木制家具零件 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $704 |
| 2025-12-30 | 带框玻璃镜 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $392 |
| 2025-12-30 | 带框玻璃镜 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 卧室木家具 | CHUNG THAM INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 卧室木家具 | KNOXVILLE WHOLESALE FURNITURE | 美国 | $0 |