Duc Thanh 3 Garment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 860 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Xuất Nhập Khẩu Đức Thành 3

585
进口笔数
860
出口笔数
$18.90M
进口金额
$57.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.56M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2023-10进口 $274.1K · 7 笔出口 $1.49M · 17 笔2023-11进口 $363.5K · 18 笔出口 $881.6K · 11 笔2023-12进口 $478.0K · 12 笔出口 $1.15M · 16 笔2024-01进口 $612.9K · 13 笔出口 $1.56M · 24 笔2024-02进口 $307.9K · 4 笔出口 $193.4K · 5 笔2024-03进口 $188.3K · 9 笔出口 $1.25M · 14 笔2024-04进口 $347.0K · 15 笔出口 $1.15M · 19 笔2024-05进口 $634.2K · 19 笔出口 $1.60M · 21 笔2024-06进口 $176.7K · 9 笔出口 $1.48M · 21 笔2024-07进口 $599.6K · 13 笔出口 $1.47M · 26 笔2024-08进口 $652.1K · 11 笔出口 $1.44M · 18 笔2024-09进口 $633.4K · 15 笔出口 $1.22M · 21 笔2024-10进口 $844.1K · 18 笔出口 $2.06M · 26 笔2024-11进口 $498.0K · 14 笔出口 $134.0K · 13 笔2024-12进口 $466.1K · 18 笔出口 $2.09M · 30 笔2025-01进口 $424.8K · 14 笔出口 $1.88M · 20 笔2025-02进口 $573.6K · 14 笔出口 $926.0K · 22 笔2025-03进口 $538.3K · 21 笔出口 $1.11M · 18 笔2025-04进口 $276.0K · 18 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-05进口 $422.6K · 23 笔出口 $1.59M · 24 笔2025-06进口 $250.0K · 16 笔出口 $1.37M · 21 笔2025-07进口 $431.3K · 13 笔出口 $1.16M · 21 笔2025-08进口 $267.0K · 10 笔出口 $1.62M · 21 笔2025-09进口 $773.7K · 17 笔出口 $1.84M · 23 笔2025-10进口 $493.3K · 18 笔出口 $1.56M · 23 笔2025-11进口 $531.0K · 16 笔出口 $1.76M · 24 笔2025-12进口 $854.4K · 16 笔出口 $2.34M · 29 笔2026-01进口 $890.1K · 17 笔出口 $2.56M · 53 笔2026-02进口 $218.7K · 9 笔出口 $1.33M · 20 笔2026-03进口 $181.1K · 12 笔出口 $2.19M · 31 笔2026-04进口 $1.30M · 16 笔出口 $978.8K · 14 笔2026-05进口 $545.6K · 22 笔出口 $1.33M · 25 笔2026-06进口 $454.8K · 19 笔出口 $2.12M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2023-10进口 $274.1K · 7 笔出口 $1.49M · 17 笔2023-11进口 $363.5K · 18 笔出口 $881.6K · 11 笔2023-12进口 $478.0K · 12 笔出口 $1.15M · 16 笔2024-01进口 $612.9K · 13 笔出口 $1.56M · 24 笔2024-02进口 $307.9K · 4 笔出口 $193.4K · 5 笔2024-03进口 $188.3K · 9 笔出口 $1.25M · 14 笔2024-04进口 $347.0K · 15 笔出口 $1.15M · 19 笔2024-05进口 $634.2K · 19 笔出口 $1.60M · 21 笔2024-06进口 $176.7K · 9 笔出口 $1.48M · 21 笔2024-07进口 $599.6K · 13 笔出口 $1.47M · 26 笔2024-08进口 $652.1K · 11 笔出口 $1.44M · 18 笔2024-09进口 $633.4K · 15 笔出口 $1.22M · 21 笔2024-10进口 $844.1K · 18 笔出口 $2.06M · 26 笔2024-11进口 $498.0K · 14 笔出口 $134.0K · 13 笔2024-12进口 $466.1K · 18 笔出口 $2.09M · 30 笔2025-01进口 $424.8K · 14 笔出口 $1.88M · 20 笔2025-02进口 $573.6K · 14 笔出口 $926.0K · 22 笔2025-03进口 $538.3K · 21 笔出口 $1.11M · 18 笔2025-04进口 $276.0K · 18 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-05进口 $422.6K · 23 笔出口 $1.59M · 24 笔2025-06进口 $250.0K · 16 笔出口 $1.37M · 21 笔2025-07进口 $431.3K · 13 笔出口 $1.16M · 21 笔2025-08进口 $267.0K · 10 笔出口 $1.62M · 21 笔2025-09进口 $773.7K · 17 笔出口 $1.84M · 23 笔2025-10进口 $493.3K · 18 笔出口 $1.56M · 23 笔2025-11进口 $531.0K · 16 笔出口 $1.76M · 24 笔2025-12进口 $854.4K · 16 笔出口 $2.34M · 29 笔2026-01进口 $890.1K · 17 笔出口 $2.56M · 53 笔2026-02进口 $218.7K · 9 笔出口 $1.33M · 20 笔2026-03进口 $181.1K · 12 笔出口 $2.19M · 31 笔2026-04进口 $1.30M · 16 笔出口 $978.8K · 14 笔2026-05进口 $545.6K · 22 笔出口 $1.33M · 25 笔2026-06进口 $454.8K · 19 笔出口 $2.12M · 33 笔

工商档案

企业注册号1601971713
企查查编码QVNPR9N3V4
成立日期2015-05-12
联系地址Số 25, Tổ 1, Khóm Đông Thạnh A, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC THÀNH 3
企业英文名称DUC THANH 3 GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25, Tổ 1, Khóm Đông Thạnh A, Phường Mỹ Thới, An Giang
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话02963959126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
540772染色化纤长丝布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
960720拉链零件
960719其他拉链
551622染色机织布
600690其他针织布
630790其他纺织制品
940199汽车座椅零件
530919其他亚麻织物

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
940171金属框架软垫椅
950300玩具模型
420292其他塑纺箱盒
481910瓦楞纸箱
940490其他寝具
940199汽车座椅零件
482110印刷标签
491110商业广告材料
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国328$11.29M
越南165$5.91M
韩国72$1.60M
波兰4$47.7K
危地马拉1$37.7K
意大利2$7.9K
美国7$2.2K
西班牙1$924
印度4$855
墨西哥1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国191$17.81M
德国137$13.60M
越南130$12.73M
中国68$3.94M
加拿大47$3.04M
澳大利亚27$1.16M
瑞典26$925.0K
韩国28$788.0K
西班牙19$691.4K
斯洛文尼亚25$427.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huafang Co., Ltd.中国97$5.01M棉混纺布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
J Lee International Ltd.中国46$3.28M染色化纤长丝布、染色聚酯布
J. Lee International Ltd.韩国91$2.57M其他塑料制品、塑料衣着附件
J. Lee International Ltd.越南46$1.70M塑料衣着附件
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南47$1.24M其他拉链、拉链零件
Keen Ching Zipper Co., Ltd.越南46$1.22M其他拉链、拉链零件
Michael Lealand (Shanghai) Co., Ltd.中国40$770.7K印花聚酯布、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Michael Lealand Inc.中国21$314.4K棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉布>200克
SANDI IMP EXP Co., Ltd.中国21$235.5K聚酯长丝织物、其他亚麻织物
Suzhou Runsheng (J. Lee International Ltd.)中国33$4.6K聚酯机织物、网眼薄纱织物

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ergo Baby Carrier, Inc.美国286$23.07M其他纺织制品、金属框架软垫椅
Ergo Baby Carrier Inc德国104$10.98M其他纺织制品、金属框架软垫椅
Ergo Baby Carrier, Inc.越南109$10.96M其他纺织制品、玩具模型
Ergo Baby Carrier, Inc.中国36$2.29M其他纺织制品、瓦楞纸箱
Ergo Baby Carrier, Inc.加拿大36$2.15M其他纺织制品、玩具模型
Ergo Baby Carrier, Inc.澳大利亚21$839.3K其他纺织制品、金属框架软垫椅
Ergo Baby Carrier, Inc.韩国25$712.5K其他纺织制品、其他寝具
Ergo Baby Carrier Inc西班牙19$691.4K其他纺织制品、玩具模型
Ergo Baby Carrier Inc斯洛文尼亚25$427.0K其他纺织制品、玩具模型
POMME PETITE INC.菲律宾24$21.3K其他纺织制品、卫生用品

近期贸易明细

进口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$2.3K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$2.0K
2026-06-30棉≥85%染色布(>200g/m2)Michael Lealand (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$2.6K
2026-06-30棉≥85%染色布(>200g/m2)Michael Lealand (Shanghai) Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$3.1K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$6.7K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$2.3K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$2.5K
2026-06-30塑料衣着附件J. Lee International Ltd.越南$2.3K

出口(共 860)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$179
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$131
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$131
2026-06-30印刷标签Ergo Baby Carrier, Inc.中国$18
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$835
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$244
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$14.8K
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$2.3K
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$1.6K
2026-06-30其他纺织制品Ergo Baby Carrier, Inc.中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Duc Thanh 3 Garment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →