Duc Thanh 3 Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 860 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Xuất Nhập Khẩu Đức Thành 3
585
进口笔数
860
出口笔数
$18.90M
进口金额
$57.12M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601971713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR9N3V4 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số 25, Tổ 1, Khóm Đông Thạnh A, Phường Mỹ Thới, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC THÀNH 3 |
| 企业英文名称 | DUC THANH 3 GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Tổ 1, Khóm Đông Thạnh A, Phường Mỹ Thới, An Giang |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02963959126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 328 | $11.29M |
| 越南 | 165 | $5.91M |
| 韩国 | 72 | $1.60M |
| 波兰 | 4 | $47.7K |
| 危地马拉 | 1 | $37.7K |
| 意大利 | 2 | $7.9K |
| 美国 | 7 | $2.2K |
| 西班牙 | 1 | $924 |
| 印度 | 4 | $855 |
| 墨西哥 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 191 | $17.81M |
| 德国 | 137 | $13.60M |
| 越南 | 130 | $12.73M |
| 中国 | 68 | $3.94M |
| 加拿大 | 47 | $3.04M |
| 澳大利亚 | 27 | $1.16M |
| 瑞典 | 26 | $925.0K |
| 韩国 | 28 | $788.0K |
| 西班牙 | 19 | $691.4K |
| 斯洛文尼亚 | 25 | $427.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huafang Co., Ltd. | 中国 | 97 | $5.01M | 棉混纺布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| J Lee International Ltd. | 中国 | 46 | $3.28M | 染色化纤长丝布、染色聚酯布 |
| J. Lee International Ltd. | 韩国 | 91 | $2.57M | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| J. Lee International Ltd. | 越南 | 46 | $1.70M | 塑料衣着附件 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.24M | 其他拉链、拉链零件 |
| Keen Ching Zipper Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.22M | 其他拉链、拉链零件 |
| Michael Lealand (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $770.7K | 印花聚酯布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Michael Lealand Inc. | 中国 | 21 | $314.4K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉布>200克 |
| SANDI IMP EXP Co., Ltd. | 中国 | 21 | $235.5K | 聚酯长丝织物、其他亚麻织物 |
| Suzhou Runsheng (J. Lee International Ltd.) | 中国 | 33 | $4.6K | 聚酯机织物、网眼薄纱织物 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 美国 | 286 | $23.07M | 其他纺织制品、金属框架软垫椅 |
| Ergo Baby Carrier Inc | 德国 | 104 | $10.98M | 其他纺织制品、金属框架软垫椅 |
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 越南 | 109 | $10.96M | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | 36 | $2.29M | 其他纺织制品、瓦楞纸箱 |
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 加拿大 | 36 | $2.15M | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 澳大利亚 | 21 | $839.3K | 其他纺织制品、金属框架软垫椅 |
| Ergo Baby Carrier, Inc. | 韩国 | 25 | $712.5K | 其他纺织制品、其他寝具 |
| Ergo Baby Carrier Inc | 西班牙 | 19 | $691.4K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| Ergo Baby Carrier Inc | 斯洛文尼亚 | 25 | $427.0K | 其他纺织制品、玩具模型 |
| POMME PETITE INC. | 菲律宾 | 24 | $21.3K | 其他纺织制品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Michael Lealand (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Michael Lealand (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 塑料衣着附件 | J. Lee International Ltd. | 越南 | $2.3K |
出口(共 860)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $179 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $131 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $131 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $835 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $244 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $14.8K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Ergo Baby Carrier, Inc. | 中国 | $3.8K |