Lucky Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao May Mắn
16
进口笔数
1
出口笔数
$293.6K
进口金额
$20
出口金额
2026-04-18
最近进口
2024-11-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101144874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6B7MVRC |
| 成立日期 | 2009-09-03 |
| 联系地址 | 203A, đường số 3, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO MAY MẮN |
| 企业英文名称 | LUCKY STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 203A, đường số 3, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839604470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $180.0K |
| 中国 | 10 | $106.7K |
| 印度 | 3 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam National Petroleum Group | 越南 | 3 | $180.0K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Jiashan Entesi Printer Ribbon Factory | 中国 | 6 | $59.8K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Huzhou Tenka Special Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 其他人造窄幅布、打字机色带 |
| Shenliangyu Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 螺纹加工工具、其他印刷机零件 |
| Print Rite Copysystems Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $7.0K | 其他墨水、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fort Wayne Wire Die (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 1 | $20 | 可互换金属模具、钻石粉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 黑色印刷墨水 | Print Rite Copysystems Pvt. Ltd. | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 黑色印刷墨水 | Print Rite Copysystems Pvt. Ltd. | 印度 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 打字机色带 | HUZHOU TENKA SPECIAL PRINTING MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-07 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-07 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $500 |
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $480 |
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $115 |
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $115 |
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $279 |
| 2025-08-22 | 其他印刷机零件 | JIASHAN ENTESI PRINTER RIBBON FACTORY | 中国 | $240 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 可互换金属模具 | FORT WAYNE WIRE DIE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $20 |