Huy Phat Auto Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH KIệN ô Tô HUY PHáT
101
进口笔数
0
出口笔数
$8.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317120497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0QKVEH |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | 915A quốc lộ 1A, Tổ 13, Khu phố 1, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH KIỆN Ô TÔ HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT AUTO ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 915A Lê Khả Phiêu, Khu phố 58, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02836207776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 101 | $8.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 101 | $8.49M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $44.2K |
| 2025-05-30 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.7K |
| 2025-05-30 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.3K |
| 2025-05-30 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $27.4K |
| 2025-05-30 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.1K |
| 2025-03-20 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $54.3K |
| 2024-12-31 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $10.0K |
| 2024-12-31 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2024-12-31 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2024-12-31 | 新汽车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |